Hàm Query trong Google Sheets là một trong những công cụ mạnh mẽ và hữu ích khi làm việc với dữ liệu trong bảng tính Google. Với khả năng tương tự như SQL, hàm Query mang lại sự linh hoạt cao trong việc thao tác dữ liệu, cho phép người dùng truy vấn, lọc, tính toán và sắp xếp dữ liệu theo nhiều cách khác nhau, giúp tăng năng suất làm việc và xử lý dữ liệu hiệu quả.
Bài viết dưới đây, HVN Group sẽ cùng bạn khám phá cách sử dụng hàm Query trong Google Sheets, các câu lệnh cơ bản và nâng cao, cũng như những lưu ý quan trọng khi áp dụng hàm này vào công việc hàng ngày.
Hàm Query là hàm gì?
Hàm Query là hàm tính mạnh mẽ, cho phép bạn sử dụng ngôn ngữ truy vấn (tương tự SQL – Structured Query Language) để trích xuất, lọc và xử lý dữ liệu từ một bảng tính lớn. Thay vì phải kết hợp nhiều hàm phức tạp như FILTER, VLOOKUP, hay SORT, bạn chỉ cần một câu lệnh Query duy nhất để thực hiện tất cả các tác vụ đó.
Cấu trúc của hàm Query trong Google Sheets
Cú pháp của hàm Query trong GG Sheets khá đơn giản, nhưng sức mạnh nằm ở nội dung bên trong dấu ngoặc kép:
=QUERY(data; query; [headers])
Trong đó:
- data: Phạm vi vùng dữ liệu bạn muốn truy vấn (Ví dụ: A1:E100).
- query: Câu lệnh truy vấn (phải đặt trong dấu ngoặc kép ” “). Đây là nơi bạn yêu cầu hàm lấy cột nào, lọc điều kiện gì, sắp xếp ra sao.
- headers (Tùy chọn): Số lượng dòng tiêu đề ở đầu vùng dữ liệu. Nếu bạn bỏ trống, Google Sheets sẽ tự động đoán.
Ví dụ: =QUERY(A1:C10; “SELECT A, B WHERE C > 100”). Câu lệnh này có nghĩa là: Lấy dữ liệu cột A và B từ vùng A1:C10, với điều kiện giá trị ở cột C phải lớn hơn 100.
Hàm Query trong Google Sheets sử dụng để làm gì?
Hàm Query thường được sử dụng trong các bài toán quản lý dữ liệu chuyên nghiệp nhờ những khả năng vượt trội sau:
1. Trích xuất cột dữ liệu cụ thể
Thay vì copy-paste thủ công, bạn có thể chọn chính xác những cột cần thiết để hiển thị. Điều này giúp báo cáo gọn gàng và chuyên nghiệp hơn.
2. Lọc dữ liệu theo điều kiện
Bạn có thể lọc dữ liệu dựa trên các tiêu chí phức tạp như:
- Lọc theo văn bản (ví dụ: Lấy danh sách nhân viên thuộc “Phòng Sale”).
- Lọc theo số (ví dụ: Lấy các đơn hàng có giá trị > 500.000đ).
- Lọc theo ngày tháng hoặc lọc nhiều điều kiện cùng lúc (AND, OR).
3. Sắp xếp dữ liệu
Dữ liệu trích xuất ra có thể được sắp xếp theo thứ tăng dần hoặc giảm dần theo một cột bất kỳ ngay trong câu lệnh.
4. Tính toán và tổng hợp dữ liệu
Query có thể kết hợp với các hàm để tăng khả năng tính toán nhanh như:
- Sum: Tính tổng.
- Avg: Tính trung bình.
- Count: Đếm số lượng.
- Max/Min: Truy xuất giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất.
5. Gom nhóm dữ liệu
Đây là tính năng tương tự như Pivot Table. Bạn có thể nhanh chóng tạo ra các bảng báo cáo tóm tắt (Ví dụ: Tổng doanh thu theo từng tháng hoặc theo từng nhân viên).
Cách sử dụng hàm Query “hiệu quả” trong Google Sheets
Thay vì phải kết hợp thủ công nhiều hàm như FILTER, SORT hay VLOOKUP một cách cồng kềnh, hàm QUERY cho phép bạn thực hiện tất cả chỉ trong một cấu trúc duy nhất. Để không chỉ biết sử dụng cơ bản, mà còn biết ứng dụng nâng cao, bạn có thể tham khảo cách sử dụng đơn giản dưới đây:
Cách sử dụng hàm Query với câu lệnh Select
Lệnh SELECT trong hàm QUERY được sử dụng để chọn ra những cột dữ liệu cụ thể mà bạn muốn truy vấn từ một bảng dữ liệu lớn.
Ví dụ: Giả sử bạn có một bảng dữ liệu về doanh thu của một cửa hàng, với các cột: STT, Mặt hàng, Số lượng, Giá. Để lấy danh sách các mặt hàng đã bán trong tháng này, bạn có thể sử dụng câu lệnh SELECT để chỉ chọn cột “Mặt hàng”.
Công thức:
=QUERY(A1:D10, “SELECT B”, 1)
Trong đó:
- A1:D10: Là phạm vi dữ liệu.
- SELECT B: Chỉ lấy cột Mặt hàng (cột B).
Cách sử dụng hàm Query có điều kiện Where
Điều kiện WHERE trong hàm QUERY cho phép bạn lọc dữ liệu theo những tiêu chí nhất định, tương tự như khi bạn sử dụng mệnh đề WHERE trong SQL.
Ví dụ: Tiếp tục với bảng dữ liệu về doanh thu của cửa hàng trên, bạn chỉ muốn tìm ra các mặt hàng có số lượng bán lớn hơn 10.
Công thức:
=QUERY(A1:D10, “SELECT B WHERE C > 10”, 1)
Trong đó:
- A1:D10: Phạm vi dữ liệu.
- SELECT B: Chỉ lấy cột Mặt hàng (cột B).
- WHERE C > 10: Điều kiện lọc, chỉ trả về các mặt hàng có số lượng bán lớn hơn 10.
Cách sử dụng kết hợp hàm Query và hàm Sum
Hàm SUM trong hàm QUERY cho phép bạn tính tổng các giá trị trong một cột. Bạn có thể dễ dàng sử dụng SUM để tính tổng doanh thu của từng mặt hàng, nhóm theo các tiêu chí khác nhau.
Ví dụ: Bạn muốn tính tổng doanh thu cho mỗi mặt hàng.
Công thức:
=QUERY(A1:E10, “SELECT B, SUM(E) GROUP BY B”, 1)
Trong đó:
- A1:E10: Phạm vi dữ liệu.
- SELECT B: Chỉ lấy cột Mặt hàng (cột B).
- SUM(E): Tổng doanh thu của từng mặt hàng (số lượng nhân với giá).
- GROUP BY B: Nhóm theo cột B (Mặt hàng).
Cách sử dụng kết hợp hàm Query và hàm If
Bạn có thể kết hợp hàm QUERY với hàm IF để thực hiện các điều kiện phức tạp hơn trong quá trình truy vấn dữ liệu.
Ví dụ: Nếu bạn muốn biết các mặt hàng có số lượng bán lớn hơn 10 và hiển thị “Đạt” hoặc “Không đạt” tùy thuộc vào điều kiện, bạn có thể sử dụng công thức sau:
Công thức:
=ARRAYFORMULA(IF(QUERY(A2:D10, “SELECT C”, 0) > 10, “Đạt”, “Không đạt”))
Trong đó:
- A2:D10: Phạm vi dữ liệu.
- QUERY(A2:D10, “SELECT C”, 0): Lọc lấy riêng cột C (Số lượng). Số 0 ở cuối báo rằng không lấy dòng tiêu đề, chỉ lấy dữ liệu thô.
- > 10: Lấy từng giá trị mà hàm QUERY vừa trích xuất được để so sánh với số 10.
- IF(…, “Đạt”, “Không đạt”): Nếu kết quả so sánh là đúng (Số > 10) thì trả về chữ “Đạt”, nếu sai (Số = < 10) thì trả về chữ “Không đạt”.
- ARRAYFORMULA(…): Công thức mảng, cho phép IF chạy xuyên suốt từ dòng 1 đến dòng 10 để tạo ra một cột kết quả đầy đủ.
Cách sử dụng hàm Query kết hợp với hàm Vlookup
Hàm VLOOKUP có thể kết hợp với QUERY để tra cứu giá trị từ một bảng khác. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng VLOOKUP để tra cứu thông tin từ một cột và hiển thị kết quả trong kết quả của QUERY.
Ví dụ: Giả sử bạn có một bảng dữ liệu về doanh thu và một bảng khác chứa giá trị giảm giá cho từng mặt hàng. Bạn có thể dùng VLOOKUP để lấy thông tin giảm giá cho từng mặt hàng trong kết quả truy vấn.
Công thức:
=ARRAYFORMULA(VLOOKUP(QUERY(A1:D10, “SELECT B WHERE C > 20”, 0), B14:C23, 2, FALSE))
Trong đó:
- A1:D10: Vùng dữ liệu gốc chứa thông tin bán hàng.
- “SELECT B WHERE C > 20”: Lệnh này lọc ra những dòng có cột C (Số lượng) lớn hơn 20, nhưng chỉ lấy kết quả là giá trị ở cột B (Tên mặt hàng).
- 0: Nghĩa là không lấy dòng tiêu đề.
- VLOOKUP(…, B14:C23, 2, FALSE): Mục đích là lấy danh sách tên mặt hàng từ hàm QUERY bên trên làm từ khóa để đi tìm kiếm.
-
- B14:C23: Đây là bảng tham chiếu (Bảng giảm giá). Cột E chứa Tên mặt hàng, cột F chứa mức giảm giá.
- 2: Lệnh lấy giá trị ở cột thứ 2 của bảng tham chiếu (tức là cột F – % giảm giá).
- FALSE: Yêu cầu tìm kiếm chính xác tuyệt đối tên mặt hàng.
- ARRAYFORMULA(…): Công thức mảng, ép VLOOKUP phải lặp lại việc tìm kiếm cho từng mặt hàng trong danh sách đó và hiển thị kết quả ra thành một cột dài tương ứng.
Cách sử dụng hàm Query trong Google Sheets để lọc và tra cứu dữ liệu
Hàm QUERY có thể sử dụng kết hợp với nhiều điều kiện lọc để tìm kiếm dữ liệu một cách hiệu quả. Bạn có thể kết hợp các điều kiện như WHERE, ORDER BY, và LIMIT để tạo ra các truy vấn phức tạp và hiệu quả cho quá trình tra cứu của mình:
Ví dụ: Bạn muốn tìm ra các mặt hàng có doanh thu lớn nhất trong tháng, lọc theo số lượng bán trên 10, và chỉ lấy 5 mặt hàng có doanh thu cao nhất.
Công thức:
=QUERY(A1:E10, “SELECT B, SUM(E) WHERE C > 10 GROUP BY B ORDER BY SUM(E) DESC LIMIT 5”, 1)
Trong đó:
- A1:E10: Phạm vi dữ liệu.
- SELECT B, SUM(E): Chọn hiển thị cột B và tổng doanh thu.
- WHERE C > 10: Lọc các mặt hàng có số lượng bán lớn hơn 10.
- GROUP BY B: Nhóm dữ liệu ở cột B (Mặt hàng).
- ORDER BY SUM(E) DESC: Sắp xếp theo doanh thu giảm dần.
- LIMIT 5: Chỉ lấy 5 kết quả đầu tiên.
Cách sử dụng hàm Query và toán tử so sánh
Toán tử so sánh trong hàm QUERY rất hữu ích để so sánh giá trị trong các cột và lọc dữ liệu theo các điều kiện cụ thể như bằng (=), lớn hơn (>), nhỏ hơn (<),….
Ví dụ: Bạn muốn tìm các mặt hàng có số lượng bán trong khoảng từ 5 đến 20.
Công thức:
=QUERY(A1:D10, “SELECT B WHERE C >= 5 AND C <= 20”, 1)
Trong đó:
- A1:D10: Phạm vi dữ liệu.
- SELECT B: Chỉ lấy cột Mặt hàng (cột B).
- WHERE C >= 5 AND C <= 20: Điều kiện lọc cho số lượng bán trong khoảng từ 5 đến 20.
Cách sử dụng hàm Query kết hợp với hàm AND, OR
Hàm AND và OR trong hàm QUERY cho phép bạn kết hợp nhiều điều kiện để lọc dữ liệu phức tạp và hiệu quả hơn.
Ví dụ: Bạn muốn tìm mặt hàng có doanh thu lớn hơn 1000 hoặc số lượng bán lớn hơn 10.
Công thức:
=QUERY(A1:D10, “SELECT B WHERE (C*D) > 500000 OR C > 20”, 1)
Trong đó:
- A1:D10: Phạm vi dữ liệu.
- SELECT B: Chỉ lấy cột Mặt hàng (cột B).
- WHERE (C*D) > 500000: Điều kiện 1 (Lấy giá trị ở cột C nhân với cột D, nếu kết quả lớn hơn 500000 thì dòng đó thỏa mãn ).
- OR: Cho phép bạn sử dụng điều kiện “hoặc” giữa hai điều kiện. Chỉ cần 1 trong 2 đúng là dữ liệu sẽ được trích xuất.
- C > 20: Điều kiện 2 (Giá trị ở cột C phải lớn hơn 10).
Cách sử dụng hàm Query kết hợp hàm Importrange
Hàm IMPORTRANGE cho phép bạn lấy dữ liệu từ một file Google Sheets hoàn toàn khác vào bảng tính hiện tại. Khi kết hợp với QUERY, bạn có thể lọc, tính toán và tổng hợp dữ liệu đó ngay lập tức mà không cần tạo cột phụ.
Ví dụ: Nếu bạn muốn lấy dữ liệu từ một bảng tính khác để tính tổng doanh thu cho mỗi mặt hàng.
=QUERY(IMPORTRANGE(“URL_CỦA_BẢNG_TÍNH”, “Sheet1!A1:E10”), “SELECT Col2, SUM(Col5) GROUP BY Col2”, 1)
Trong đó:
- IMPORTRANGE(“URL_CỦA_BẢNG_TÍNH”, “Sheet1!A1:E10”): Nhập dữ liệu từ file gốc. Lưu ý: Cột A là 1, B là 2, C là 3, D là 4.
- “SELECT Col2, SUM(Col5) …”: Khi dùng IMPORTRANGE, bạn phải dùng Col + số thứ tự cột thay vì tên cột (A, B, C).
- Col2: Tương ứng với cột B (Mặt hàng).
- Col5: Tương ứng với cột E (Doanh thu = Số lượng * Đơn giá).
- GROUP BY Col2: Nhóm theo mặt hàng để tính tổng.
- 1: Xác định dòng đầu tiên là tiêu đề.
Các câu lệnh hàm được Query hỗ trợ trong Google Sheets
Hàm QUERY trong Google Sheets là một công cụ mạnh mẽ, cho phép bạn thực hiện các thao tác xử lý dữ liệu phức tạp chỉ với một dòng công thức. Để sử dụng thành thạo, bạn cần nắm vững các câu lệnh (mệnh đề) theo đúng cú pháp SQL.
Dưới đây là chi tiết các câu lệnh quan trọng nhất giúp bạn làm chủ dữ liệu:
Câu lệnh Contains trong Google Trang tính (Toán tử lọc văn bản)
Khác với dấu bằng (=) yêu cầu khớp chính xác tuyệt đối, câu lệnh CONTAINS được sử dụng trong mệnh đề WHERE để tìm kiếm các ô có chứa một phần chuỗi ký tự cụ thể.
- Cú pháp: WHERE [Cột] CONTAINS ‘từ khóa’
- Ví dụ: =QUERY(A1:C10, “SELECT * WHERE B CONTAINS ‘Táo'”) (Lấy tất cả dữ liệu ở các cột A, B, C nếu cột B có chứa chữ “Táo”)
Câu lệnh Order By trong Google Trang tính (Sắp xếp dữ liệu)
Mệnh đề ORDER BY dùng để sắp xếp kết quả truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần dựa trên một hoặc nhiều cột.
- Cú pháp: ORDER BY [Cột] ASC hoặc DESC
-
- ASC: Tăng dần (Mặc định).
- DESC: Giảm dần.
- Ví dụ: =QUERY(A1:C10, “SELECT * ORDER BY C DESC”, 1) (Sắp xếp lại toàn bộ bảng dữ liệu dựa theo cột C từ lớn đến nhỏ)
Câu lệnh Group By trong Google Trang tính (Nhóm dữ liệu)
GROUP BY thường được sử dụng kết hợp với các hàm tổng hợp như SUM, AVG, COUNT, MAX, MIN. Câu lệnh này giúp gom nhóm các hàng có cùng giá trị lại để thực hiện tính toán.
- Cú pháp: SELECT [Cột_Nhóm], SUM([Cột_Tính_Toán]) GROUP BY [Cột_Nhóm]
- Ví dụ: =QUERY(A1:D10, “SELECT D, SUM(C) GROUP BY D”) (Nhóm theo giá trị ở cột D và tính tổng tương ứng ở cột C)
Câu lệnh Label trong Google Trang tính (Đặt lại tên tiêu đề)
Khi bạn sử dụng các hàm tổng hợp (như SUM hay COUNT), Google Sheets sẽ tự tạo tiêu đề cột khá xấu (ví dụ: “sum Doanh thu”). LABEL giúp bạn đổi tên tiêu đề này ngay trong câu lệnh.
- Cú pháp: LABEL [Cột] ‘Tên mới’
- Ví dụ: =QUERY(A1:C10, “SELECT B, C LABEL B ‘Tên Sản Phẩm’, C ‘Sản lượng'”, 1) (Thay đổi tiêu đề hiển thị của cột B thành “Tên Sản Phẩm” và cột C thành “Sản lượng”)
Câu lệnh Offset trong Google Trang tính (Bỏ qua số dòng)
OFFSET được dùng để bỏ qua một số lượng hàng nhất định ở đầu kết quả trả về. Điều này thường được dùng khi bạn muốn tạo danh sách phân trang hoặc loại bỏ các dòng tiêu đề phụ.
- Cú pháp: OFFSET [Số hàng]
- Ví dụ: =QUERY(A1:C10, “SELECT * OFFSET 5”, 1) (Bỏ qua 5 dòng dữ liệu đầu tiên và bắt đầu lấy từ dòng thứ 6)
Câu lệnh Limit trong Google Trang tính (Giới hạn kết quả)
Nếu bạn chỉ muốn lấy một số lượng kết quả nhất định (ví dụ: Top 5 sản phẩm bán chạy nhất), hãy dùng LIMIT.
- Cú pháp: “SELECT [Cột] LIMIT [Số_hàng]”
- Ví dụ: =QUERY(A1:C10, “SELECT * ORDER BY C DESC LIMIT 10”, 1) (Sắp xếp cột C giảm dần và chỉ hiển thị 10 kết quả cao nhất)
*Lưu ý: Trong Google Sheets, thứ tự các câu lệnh trong chuỗi truy vấn cực kỳ quan trọng. Nếu viết sai thứ tự, hàm sẽ báo lỗi #VALUE!. Thứ tự chuẩn sẽ là: SELECT > WHERE > GROUP BY > PIVOT > ORDER BY > LIMIT > OFFSET > LABEL.
Ngoài ra, hãy luôn đặt các câu lệnh trong dấu ngoặc kép ” ” và tham chiếu đúng tên cột bằng chữ cái (A, B, C…) thay vì tên tiêu đề.
Một số lưu ý khi sử dụng hàm Query trong Google Sheets
Để tránh các lỗi định dạng khi sử dụng hàm Query trong Google Sheets, bạn cần lưu ý một số vấn đề cơ bản dưới đây:
- Định dạng dữ liệu đồng nhất: Hàm QUERY chỉ chấp nhận một kiểu dữ liệu duy nhất trong mỗi cột. Nếu một cột có cả số và văn bản, hàm sẽ tự động chọn kiểu dữ liệu chiếm đa số và bỏ qua các ô thuộc kiểu còn lại (hiển thị rỗng).
- Thứ tự mệnh đề là bắt buộc: Bạn không được thay đổi thứ tự các câu lệnh. Thứ tự chuẩn phải là: SELECT > WHERE > GROUP BY > PIVOT > ORDER BY > LIMIT > OFFSET > LABEL.
- Phân biệt cách gọi tên cột: Các chữ cái (A, B, C…) thường được sử dụng khi tham chiếu dữ liệu trực tiếp trong cùng một bảng tính. Tuy nhiên, nếu dữ liệu là kết quả của một hàm khác (ví dụ như IMPORTRANGE, FILTER) hoặc nằm trong mảng {}, bạn nên sử dụng Col1, Col2, Col3…
- Định dạng ngày tháng chuẩn ISO: Để lọc ngày tháng, bạn bắt buộc phải dùng cú pháp date ‘YYYY-MM-DD’. Ví dụ: WHERE A > date ‘2024-01-01’.
- Phân biệt chữ hoa và chữ thường: Các toán tử so sánh như = hay CONTAINS có phân biệt chữ hoa/thường. Ví dụ:’Apple’ sẽ khác với ‘apple’.
- Quy tắc Group By: Nếu bạn sử dụng các hàm tổng hợp (SUM, AVG, COUNT), mọi cột được chọn trong SELECT mà không nằm trong hàm tính toán đều phải xuất hiện trong mệnh đề GROUP BY.
- Quản lý dòng tiêu đề: Tham số cuối cùng của hàm QUERY nên được chỉ định rõ ràng (thường là 1 cho một dòng tiêu đề) để tránh việc Google Sheets đoán sai và gộp dòng dữ liệu đầu tiên vào tiêu đề.
- Dấu nháy đơn và nháy kép: Toàn bộ chuỗi truy vấn phải nằm trong dấu nháy kép ” “, và các giá trị văn bản cụ thể bên trong phải nằm trong dấu nháy đơn ‘ ‘. Ví dụ: “WHERE A = ‘Đạt'”.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao hàm QUERY trả về kết quả rỗng (chỉ có tiêu đề)?
Lỗi phổ biến nhất là do sự không đồng nhất về kiểu dữ liệu trong cột. Hàm QUERY hoạt động dựa trên đa số: nếu một cột chứa cả số và văn bản, nó sẽ chỉ nhận diện một loại và coi các ô thuộc loại còn lại là giá trị rỗng. Ngoài ra, lỗi này cũng xuất hiện khi điều kiện trong mệnh đề WHERE không khớp với bất kỳ dòng dữ liệu nào, đặc biệt là khi bạn viết sai chính tả hoặc sai định dạng chữ hoa/chữ thường của từ khóa tìm kiếm.
2. Làm thế nào để tham chiếu điều kiện từ một ô bên ngoài?
Để đưa giá trị từ một ô (ví dụ ô F1) vào trong chuỗi truy vấn, bạn không thể viết trực tiếp tên ô vào giữa dấu ngoặc kép. Bạn phải sử dụng kỹ thuật ngắt chuỗi và nối chuỗi bằng ký tự &. Cú pháp chuẩn sẽ là “WHERE A = ‘” & F1 & “‘”. Nếu ô tham chiếu là kiểu số, bạn bỏ dấu nháy đơn: “WHERE B > ” & F1. Việc nắm vững quy tắc nối chuỗi này là chìa khóa để tạo ra các báo cáo động linh hoạt.
3. Cách lọc dữ liệu theo ngày tháng trong QUERY như thế nào?
Hàm QUERY không hiểu định dạng ngày tháng thông thường của Google Sheets. Vì vậy, bạn bắt buộc phải chuyển đổi ngày tháng về định dạng chuẩn ISO: YYYY-MM-DD và thêm từ khóa date phía trước. Ví dụ: “WHERE A >= date ‘2026-01-01′”. Nếu muốn tham chiếu từ một ô chứa ngày tháng, bạn cần kết hợp hàm TEXT(F1, “yyyy-mm-dd”) để đảm bảo chuỗi truy vấn được định dạng chính xác trước khi gửi vào hàm QUERY.
4. Làm sao để gộp dữ liệu từ nhiều trang tính (Sheet) khác nhau bằng QUERY?
Bạn có thể thực hiện việc này bằng cách sử dụng dấu ngoặc nhọn {} để tạo một mảng dữ liệu gộp trước khi đưa vào hàm QUERY. Ví dụ: =QUERY({Sheet1!A:C; Sheet2!A:C}, “SELECT * WHERE Col1 IS NOT NULL”). Lưu ý, khi gộp dữ liệu như thế này, các dải ô phải có cùng số lượng cột và bạn bắt buộc phải sử dụng định dạng Col1, Col2 thay vì chữ cái để truy vấn dữ liệu từ mảng gộp đó.
5. Hàm QUERY có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
Có. Các toán tử so sánh chuỗi như =, CONTAINS, STARTS WITH đều phân biệt chính xác chữ hoa và chữ thường. Để thực hiện truy vấn không phân biệt, giải pháp tốt nhất là chuyển đổi cột dữ liệu về dạng chữ thường bằng hàm lower() ngay trong câu lệnh. Ví dụ: WHERE lower(A) CONTAINS ‘iphone’. Cách này đảm bảo bạn sẽ không bỏ lỡ kết quả chỉ vì sự khác biệt trong cách nhập liệu.
Lời kết
Như vậy, hàm Query trong Google Sheets không chỉ giúp bạn truy vấn và xử lý dữ liệu dễ dàng, mà còn tối ưu hóa các công việc phân tích dữ liệu phức tạp. Bằng cách nắm vững cách sử dụng hàm này, bạn có thể tạo ra các báo cáo và bảng tính chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
Nếu bạn gặp bất kỳ vướng mắc nào trong quá trình thao tác hoặc cần hỗ trợ thêm về cách sử dụng hàm tính trong Google Sheets nhằm áp dụng chúng vào công việc, đừng ngần ngại liên hệ với HVN Group. Chúng tôi luôn sẵn sàng giúp bạn giải đáp thắc mắc và cung cấp các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả công việc của bạn.
Fanpage: HVN Group – Hệ sinh thái kiến tạo 4.0
Hotline: 024.9999.7777
























