Hướng dẫn sử dụng Widget – Template

10/09/2025
186 lượt xem
5/5 - (1 đánh giá)
Chia sẻ qua

Cách sử dụng tiện ích mẫu – Template

1. Các tiện ích Widgets trong Elementor

Widgets hay các tiện ích trong ngữ cảnh của Elementor (và rộng hơn là WordPress) là các khối nội dung có thể tái sử dụng, được thiết kế để thực hiện một chức năng hoặc hiển thị một loại thông tin cụ thể.

Khi bạn nhấp vào một widget trong khu vực chỉnh sửa chính, các tùy chọn chỉnh sửa cho widget đó sẽ xuất hiện trong Bảng điều khiển (Panel) bên trái. Mỗi widget thường có 3 tab chính:

  • Content (Nội dung): Tùy chỉnh nội dung của widget (ví dụ: văn bản của tiêu đề, nguồn ảnh, URL nút bấm, v.v.).
  • Style (Kiểu hiển thị): Tùy chỉnh giao diện (ví dụ: màu sắc, phông chữ, kích thước, căn chỉnh, border, shadow, v.v.).
  • Advanced (Nâng cao): Các tùy chọn nâng cao như:
    • Margin & Padding: Khoảng cách bên ngoài và bên trong phần tử.
    • Z-index: Thứ tự hiển thị của các lớp phần tử.
    • CSS ID & CSS Classes: Dùng để tùy chỉnh CSS bổ sung.
    • Motion Effects (Hiệu ứng chuyển động): Ví dụ: hiệu ứng cuộn (scroll effects), hiệu ứng vào (entrance animation).
    • Background: Màu nền, hình ảnh nền, gradient.
    • Border: Đường viền.
    • Positioning: Vị trí của phần tử (mặc định, tương đối, tuyệt đối, cố định).
    • Responsive: Ẩn/hiện phần tử trên các thiết bị khác nhau.
    • Custom CSS (Elementor Pro): Viết CSS tùy chỉnh.

2. Tiện ích mẫu là gì ?

Tiện ích Mẫu (Template) trong Elementor là một công cụ mạnh mẽ cho phép bạn nhúng một mẫu Elementor đã lưu (template) vào bất kỳ đâu trên trang web của mình. Điều này cực kỳ hữu ích để tái sử dụng các phần thiết kế, như các phần chân trang (footers), tiêu đề (headers), khối nội dung (blocks), hoặc các bố cục tùy chỉnh đã được tạo trước đó.

Image3

3. Các bước sử dụng tiện ích mẫu

I. Nội dung (Content)

Đây là nơi bạn chọn mẫu mà bạn muốn nhúng.

A. Mẫu (Template)

Image2

  • Chọn Mẫu (Choose Template): Đây là trường quan trọng nhất. Bạn nhấp vào đây để chọn từ danh sách các mẫu Elementor đã được lưu của bạn. Trong ví dụ hình ảnh trên đang hiển thị “HVN Blog | Cập nhật tin tức chuyển đổi số.

II. Kiểu hiển thị (Style)

Tiện ích mẫu không có tùy chọn hiển thị. Tuy nhiên, tương tự như các tiện ích Elementor khác, tab “Kiểu hiển thị” sẽ cho phép bạn tùy chỉnh:

  • Background (Nền): Màu nền hoặc hình nền cho khung tiện ích.
  • Border (Đường viền): Thêm đường viền, điều chỉnh độ dày, màu sắc và bán kính bo tròn cho khung tiện ích.
  • Box Shadow (Bóng đổ): Thêm hiệu ứng bóng đổ cho khung tiện ích.
  • Padding (Khoảng đệm): Khoảng đệm bên trong khung tiện ích.
  • Margin (Lề): Khoảng cách bên ngoài khung tiện ích.

III. Nâng cao (Advanced)

Tab này cung cấp các tùy chọn nâng cao hơn để kiểm soát bố cục, hiệu ứng và khả năng đáp ứng của toàn bộ tiện ích Mẫu. Tương tự như các tiện ích Elementor khác, bạn sẽ tìm thấy:

Image5

1. Bố cục (Layout)

  • Margin (Lề): Khoảng cách bên ngoài tiện ích với các phần tử khác xung quanh.
  • Padding (Khoảng đệm): Khoảng đệm bên trong tiện ích.
  • Width (Chiều rộng): Đặt chiều rộng của toàn bộ tiện ích.
  • Position (Vị trí): Mặc định, Relative, Absolute, Fixed (các tùy chọn định vị nâng cao).
  • Z-index: Xác định thứ tự xếp lớp của tiện ích nếu nó chồng lên các phần tử khác.

2. CSS ID & CSS Classes

  • Cho phép bạn thêm ID hoặc class CSS tùy chỉnh để tác động đến tiện ích bằng mã CSS riêng.

3. Hiệu ứng chuyển động (Motion Effects)

  • Entrance Animation (Hoạt ảnh khi vào): Chọn hiệu ứng xuất hiện cho toàn bộ tiện ích khi trang được tải.
  • Scrolling Effects (Hiệu ứng cuộn): Tạo các hiệu ứng khi người dùng cuộn trang.
  • Mouse Effects (Hiệu ứng chuột): Tạo các hiệu ứng khi di chuột qua tiện ích.

4. Nền (Background)

  • Bạn có thể thêm màu nền, hình nền hoặc gradient cho toàn bộ vùng chứa tiện ích.

5. Đường viền (Border)

  • Tùy chỉnh kiểu đường viền, độ dày, màu sắc và bán kính bo tròn cho toàn bộ vùng chứa tiện ích.

6. Mặt nạ (Mask)

  • Áp dụng một hình dạng mặt nạ để tạo hiệu ứng đặc biệt cho tiện ích.

7. Khả năng đáp ứng (Responsive)

  • Ẩn trên máy tính để bàn (Hide On Desktop), Ẩn trên máy tính bảng (Hide On Tablet), Ẩn trên thiết bị di động (Hide On Mobile): Cho phép bạn ẩn tiện ích trên các loại thiết bị khác nhau nếu cần.

8. Thuộc tính (Attributes)

  • Cho phép bạn thêm các thuộc tính HTML tùy chỉnh cho thẻ tiện ích.

9. CSS tùy chỉnh (Custom CSS) (chỉ có trong Elementor Pro)

  • Cho phép bạn viết mã CSS trực tiếp để tùy chỉnh giao diện và hành vi của tiện ích một cách nâng cao.
5/5 - (1 đánh giá)
Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đang tải...