Nội dung bài viết

Web-Check: Công cụ đánh giá website miễn phí & toàn diện

18/12/2025
360 lượt xem
Để lại đánh giá post nếu bạn thấy hữu ích nhé
Chia sẻ qua
Công Cụ Check Web Miễn Phí

Trong kỷ nguyên số, website không chỉ là công cụ truy cập thông tin, mà còn là nền tảng quyết định hiệu quả kinh doanh, khả năng SEO và mức độ bảo mật của doanh nghiệp. Để duy trì ưu thế cạnh tranh, việc đánh giá website thường xuyên là không thể thiếu. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về Web-Check một công cụ đánh giá website miễn phí và mã nguồn mở của HVN Group, giúp bạn khám phá mọi bí mật kỹ thuật của bất kỳ trang web nào.

Web-Check là gì?

Web-Check là một công cụ đánh giá website miễn phí với mã nguồn mở, được thiết kế để cung cấp cho người dùng thông tin chi tiết và toàn diện về bất kỳ website nào. Công cụ này không chỉ dừng lại ở các chỉ số cơ bản, mà còn đi sâu vào cấu trúc bên trong (phân tích cách website được xây dựng), cấu hình bảo mật, công nghệ được sử dụng, cũng như các thông tin quan trọng “khác” của một website chuẩn. Hiểu một cách đơn giản, thì Web-Check chính là bộ công cụ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về mạng lưới kỹ thuật của một trang web.

Web Check Là Gì

Web-Check hoạt động như thế nào?

Web-Check hoạt động dựa trên cơ chế phân tích thụ động (Passive Analysis). Điều này có nghĩa là công cụ sẽ gửi các truy vấn thông tin công khai (như DNS, HTTP Headers, Certificate Transparency Logs) đến máy chủ đích và tổng hợp dữ liệu mà không thực hiện bất kỳ cuộc tấn công hay hành vi xâm nhập nào.

  • Truy vấn DNS & IP: Xác định vị trí máy chủ, nhà cung cấp Hosting.
  • Phân tích HTTP Headers: Thu thập thông tin về bảo mật và bộ nhớ đệm.
  • Kiểm tra file công khai: Đọc các file quan trọng như robots.txt và sitemap.xml.
  • Sử dụng thư viện phổ biến: Dùng các thư viện như Google Lighthouse để đánh giá hiệu suất, khả năng tiếp cận, cũng như chất lượng SEO.

Bằng cách tổng hợp hơn 30+ loại kiểm tra khác nhau, Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí cung cấp báo cáo đa chiều về mọi khía cạnh quan trọng của website, từ hiệu suất, mức độ thân thiện, bảo mật an toàn, cho đến khả năng tối ưu SEO.

Web Check Hoạt động Như Thế Nào

Lợi ích của công cụ đánh giá Website miễn phí (Web-Check)

Sở hữu một công cụ đánh giá website miễn phí và mạnh mẽ như Web-Check mang lại nhiều lợi thế chiến lược cho doanh nghiệp, bao gồm cả chủ sở hữu website, chuyên gia bảo mật, và nhà phát triển web. Cụ thể như:

Tối ưu hóa website

Mục tiêu đầu tiên và quan trọng nhất của Web-Check là cung cấp dữ liệu chi tiết để chủ sở hữu website có thể hiểu rõ và cải thiện trang web của họ. Công cụ này giúp xác định các yếu tố kỹ thuật đang ảnh hưởng đến hiệu suất, từ đó cân nhắc cải thiện tốc độ tải trang, tăng trải nghiệm người dùng (UX/UI), và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi.

Phát hiện lỗ hổng tiềm ẩn 

Web-Check đóng vai trò như một lớp kiểm tra bảo mật đầu tiên. Công cụ giúp phát hiện các cấu hình yếu hoặc lỗi kỹ thuật có thể trở thành vector tấn công. Việc kiểm tra các thiết lập quan trọng như cấu hình SSL/TLS và HTTP Security Headers cho phép doanh nghiệp chủ động khắc phục các lỗ hổng trước khi chúng bị khai thác.

Truy tìm thông tin tình báo mở

Đối với các nhà nghiên cứu và phân tích, Web-Check là một công cụ đắc lực cho việc nghiên cứu OSINT. Công cụ này hỗ trợ thu thập thông tin tình báo nguồn mở về hạ tầng mạng, đăng ký domain và các mối liên hệ khác, giúp xây dựng hồ sơ toàn diện về mục tiêu.

Hiểu rõ “Tech Stack” của đối thủ

Web-Check cho phép người dùng phân tích chi tiết về công nghệ và cấu trúc mà các đối thủ cạnh tranh đang sử dụng. Việc nắm bắt được “Tech Stack” của đối thủ sẽ cung cấp thông tin quý giá để định hình chiến lược công nghệ, phát triển sản phẩm, và tối ưu hóa chi phí.

Củng cố bảo mật hệ thống và vị thế thương hiệu

Bằng cách liên tục đánh giá và khắc phục các vấn đề bảo mật được Web-Check phát hiện, doanh nghiệp có thể củng cố hệ thống phòng thủ. Điều này không chỉ bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi rủi ro, mà còn góp phần xây dựng uy tín và sự tin cậy vững chắc cho thương hiệu trong mắt khách hàng và các công cụ tìm kiếm.

Lợi ích Của Công Cụ đánh Giá Website Miễn Phí (Web Check)

04 Nhóm tính năng chính của Web-Check

Để giúp người dùng đánh giá website một cách toàn diện và trực quan, Web-Check tập trung vào 04 nhóm tính năng cốt lõi. Mỗi nhóm mang đến một góc nhìn quan trọng, góp phần tạo nên khả năng phân tích mạnh mẽ của công cụ:

Nhóm tính năng: Mạng & Bảo mật

Các tính năng trong nhóm này của công cụ đánh giá website miễn phí Web-Check cung cấp khả năng quan sát và kiểm toán sâu về hạ tầng mạng, cấu hình máy chủ, và các lớp bảo mật cốt lõi của website.

IP Info (Thông tin IP)

Tính năng này xác định địa chỉ IP của máy chủ hosting website thông qua truy vấn DNS. Đây là bước đầu tiên để điều tra sâu hơn về cơ sở hạ tầng.

1. Công dụng:

  • Định danh vị trí vật lý của server
  • Phát hiện các domain khác cùng chung địa chỉ IP
  • Xác định nhà cung cấp hosting.

2. Thông tin cung cấp:

  • Địa chỉ IPv4/IPv6
  • ASN (Autonomous System Number)
  • Organization/ISP
  • Geolocation data

Server Info (Thông tin máy chủ)

Tính năng này thu thập thông tin chi tiết về Server (Máy chủ) và Hosting Provider (Nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ):

1. Công dụng:

  • Xác định loại server (ví dụ: Apache, Nginx, IIS)
  • Nhận diện nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ (hosting provider)
  • Hiểu rõ hơn về thiết lập cơ sở hạ tầng (infrastructure setup)
  • Đánh giá độ tin cậy và hiệu suất (reliability & performance)

2. Thông tin cung cấp:

  • Server software và version
  • Hosting organization
  • ASN code
  • Server location
  • IP type (dedicated, shared, CDN)

DNS Records (Bản ghi DNS)

Công cụ Web-Check tra cứu toàn bộ bản ghi DNS (như A, AAAA, MX, NS, CNAME, TXT,…) và hiển thị chi tiết kết quả truy vấn:

1. Công dụng:

  • Hiểu cấu trúc infrastructure
  • Xác định mail server (MX records)
  • Phát hiện các dịch vụ bên thứ ba
  • Tìm thông tin SPF, DKIM, DMARC

2. Các loại record quan trọng:

  • A/AAAA: Địa chỉ IP của server
  • MX: Mail exchange servers
  • NS: Name servers
  • TXT: Thông tin text (SPF, DKIM, verification)
  • CNAME: Canonical name aliases

Công Cụ Web Check Tra Cứu Toàn Bộ Bản Ghi DNS

DNSSEC (Phần mở rộng bảo mật DNS)

Tính năng này kiểm tra việc triển khai DNSSEC (DNS Security Extensions) để bảo vệ chống tấn công giả mạo DNS và nhiễm độc bộ nhớ (cache):

1. Công dụng:

  • Xác minh tính toàn vẹn của dữ liệu phản hồi DNS.
  • Bảo vệ hệ thống khỏi nguy cơ tấn công MitM.
  • Đo lường mức độ an toàn của cấu hình DNS.

2. Thông tin cung cấp:

  • DNSKEY records
  • DS (Delegation Signer) records
  • RRSIG (Resource Record Signatures)
  • Validation chain

*Lưu ý: Không có DNSSEC có thể dẫn đến nguy cơ bị chiếm quyền điều khiển DNS cao.

SSL Certificate Chain

Tính năng này xác minh và hiển thị chuỗi chứng chỉ SSL/TLS, bao gồm thông tin về Certificate Authority (CA) và thời gian hiệu lực.

1. Công dụng:

  • Xác thực danh tính website
  • Đảm bảo mã hóa an toàn cho dữ liệu truyền tải
  • Phát hiện chứng chỉ giả mạo hoặc hết hạn
  • Xác định subdomain liên quan

2. Thông tin cung cấp:

  • Issuer (nhà phát hành)
  • Validity period (kỳ hạn hiệu lực của chứng chỉ)
  • Subject Alternative Names (các domain được bảo vệ)
  • Encryption algorithm
  • Fingerprint

Open Ports (Các cổng mở)

Tính năng này giúp quét và liệt kê các cổng mạng đang mở trên server:

1. Công dụng:

  • Xác định các dịch vụ đang chạy
  • Rà soát và loại bỏ các dịch vụ không thiết yếu.
  • Đánh giá bề mặt tấn công
  • Kiểm tra các quy tắc của tường lửa (firewall rules)

2. Cổng phổ biến:

  • Port 80: HTTP
  • Port 443: HTTPS
  • Port 22: SSH
  • Port 21: FTP
  • Port 25, 587, 465: SMTP
  • Port 3306: MySQL
  • Port 5432: PostgreSQL

*Lưu ý: Các cổng không cần thiết nên được đóng lại để giảm nguy cơ bị tấn công.

HTTP Security Headers (Headers Bảo mật HTTP)

Tính năng này kiểm tra các HTTP header liên quan trực tiếp đến bảo mật – một trong những lỗ hổng cấu hình phổ biến nhất:

  • Content-Security-Policy (CSP): Ngăn chặn XSS và tấn công dữ liệu, đồng thời kiểm soát nguồn tài nguyên được phép truy cập.
  • Strict-Transport-Security (HSTS): Bắt buộc sử dụng kết nối HTTPS, và ngăn chặn tấn công hạ cấp giao thức.
  • X-Frame-Options: Bảo vệ chống tấn công clickjacking, đồng thời kiểm soát việc website nhúng vào iframe của trang khác.
  • X-Content-Type-Options: Ngăn chặn các cuộc tấn công dò tìm MIME.
  • X-XSS-Protection: Kích hoạt bộ lọc XSS của trình duyệt.

HTTP Security Headers (Headers Bảo Mật HTTP)

TLS Configuration (Cấu hình TLS)

Tính năng này phân tích cấu hình TLS/SSL chi tiết của Server (Máy chủ):

1. Kiểm tra:

  • Phiên bản TLS được website hỗ trợ (1.0, 1.1, 1.2, 1.3)
  • Các bộ thuật toán mã hóa (cipher suites) được hỗ trợ
  • Kiểm tra tính hợp lệ của chuỗi chứng chỉ SSL/TLS
  • Cơ chế xác minh trạng thái chứng chỉ SSL (OCSP)
  • Đảm bảo tính bảo mật chuyển tiếp hoàn hảo (PFS).
  • Tái sử dụng phiên kết nối SSL/TLS trước đó

2. Đánh giá theo tiêu chuẩn:

  • Mozilla SSL Configuration Generator
  • NIST guidelines
  • PCI DSS requirements

*Lưu ý: Nên tắt TLS 1.0 và 1.1, chỉ sử dụng TLS 1.2+ với bộ mã hóa mạnh.

Traceroute (Công cụ theo dõi tuyến đường)

Tính năng này giúp theo dõi đường đi của gói tin từ Client (Máy khách) đến Server (Máy chủ), hiển thị tất cả các bộ định tuyến trung gian.

1. Công dụng:

  • Hiểu rõ các mạng máy tính được tổ chức, sắp xếp và kết nối với nhau.
  • Phát hiện điểm gây tắc nghẽn, chậm trễ hoặc giảm hiệu suất trong hệ thống.
  • Xác định vị trí địa lý của hạ tầng (máy chủ, IP, datacenter, CDN…).
  • Kiểm tra các vấn đề của bộ định tuyến.

2. Thông tin thu được:

  • Địa chỉ IP và tên máy chủ của các nút mạng (network nodes) trung gian.
  • Độ trễ hoặc thời gian phản hồi tại mỗi nút.
  • Thống kê số lượng bộ định tuyến tham gia vào lộ trình.
  • Dữ liệu về vị trí địa lý của các thiết bị mạng.

Firewall Detection

Tính năng này phát hiện sự tồn tại và loại Web Application Firewall (WAF) – Tường lửa ứng dụng web đang được sử dụng:

1. Công dụng:

  • Hiểu rõ về các lớp bảo vệ của trang web
  • Xác định nhà cung cấp WAF (ví dụ: Cloudflare, AWS WAF, Akamai…)
  • Đánh giá mức độ bảo vệ chống tấn công

2. WAF phổ biến:

  • Cloudflare
  • AWS WAF
  • Akamai Kona
  • Imperva
  • F5 BIG-IP
  • ModSecurity

Security.txt

Web-Check kiểm tra sự tồn tại và nội dung của file security.txt theo chuẩn RFC 9116:

1. Công dụng:

  • Xác định cách báo cáo lỗ hổng bảo mật
  • Xác định mức độ sẵn sàng về bảo mật của tổ chức
  • Tìm thông tin liên hệ nhóm bảo mật

2. Nội dung file:

  • Thông tin liên hệ 
  • Chính sách công khai 
  • Khóa mã hóa PGP 
  • Ngôn ngữ ưu tiên
  • Ngày hết hạn

Nhóm tính năng: Nội dung & SEO

Các tính năng trong nhóm này tập trung vào việc phân tích cấu trúc nội dung, hiệu suất hiển thị và các yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm và trải nghiệm người dùng. Cụ thể:

Quality Metrics (Lighthouse)

Tính năng này sử dụng công cụ Google Lighthouse để đánh giá chất lượng tổng thể của website dựa trên bốn chỉ số chính.

1. Các chỉ số chính:

  • Performance (Hiệu suất): Đánh giá tốc độ tải và khả năng tương tác dựa trên các yếu tố (như FCP, Speed Index, LCP, TTI, TBT, CLS).
  • Accessibility (Khả năng tiếp cận): Kiểm tra các yếu tố giúp người khuyết tật truy cập dễ dàng (Color contrast, ARIA attributes, Alt text, Keyboard navigation).
  • Best Practices: Đánh giá việc tuân thủ các chuẩn công nghệ hiện đại (HTTPS usage, Console errors, Image optimization, Security vulnerabilities).
  • SEO: Kiểm tra các yếu tố kỹ thuật SEO cơ bản (bao gồm Meta tags, Viewport configuration, Structured data, Robots.txt).

2. Điểm số

Phân loại từ 0-49 (Poor), 50-89 (Needs Improvement), cho đến 90-100 (Good).

Đánh Giá Chất Lượng Tổng Thể Của Website

Crawl Rules (robots.txt)

Tính năng này phân tích file robots.txt để hiểu rõ các quy tắc thu thập thông tin và lập chỉ mục trang web (index) của website đối với các công cụ tìm kiếm.

1. Công dụng:

  • Xác định các trang không muốn bị index
  • Phát hiện thư mục/file nhạy cảm
  • Hiểu rõ chiến lược SEO
  • Tìm các đường dẫn ẩn

2. Thông tin trong robots.txt:

Crawl Rules (robots.txt)

*Lưu ý: File robots.txt KHÔNG phải là biện pháp bảo mật, mà chỉ là gợi ý thu thập thông tin.

Sitemap

Tính năng này phân tích file sitemap.xml để cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc nội dung đã được công khai của website.

1. Công dụng:

  • Hiểu toàn bộ cấu trúc website
  • Xác định tất cả các trang công khai (public)
  • Đánh giá chiến lược SEO
  • Phát hiện các phần quan trọng

2. Thông tin từ sitemap:

  • Danh sách URL đầy đủ
  • Ngày sửa đổi lần cuối
  • Tần suất theo đổi
  • Mức độ ưu tiên
  • Sơ đồ trang web hình ảnh/video

3. Ví dụ cấu trúc:

Cấu Trúc Sitemap

Linked Pages

Tính năng này giúp thu thập và phân tích tất cả các link internal (nội bộ) và external (bên ngoài) trên website.

1. Phân loại links:

  • Internal Links: Hiểu cấu trúc điều hướng, phân cấp nội dung, và kiến trúc trang web.
  • External Links: Phát hiện mối quan hệ với bên thứ ba (đối tác/liên kết), hồ sơ mạng xã hội, và các tài nguyên được tham chiếu.

2. Công dụng:

  • Hiểu rõ cấu trúc site
  • Phát hiện mối quan hệ với bên thứ ba
  • Phân tích hiệu quả của chiến lược xây dựng liên kết
  • Tìm các trang ẩn

3. Số liệu:

Các số liệu hiển thị bao gồm: 

  • Tổng số liên kết nội bộ
  • Tổng số liên kết bên ngoài
  • Liên kết hỏng
  • Chuỗi chuyển hướng

Social Tags

Web-Check trích xuất và phân tích các meta tags (thẻ meta) dành cho social media (Open Graph và Twitter Cards):

1. Công dụng:

  • Tối ưu hóa cách bài viết hiển thị khi được chia sẻ trên MXH (Facebook, LinkedIn,…)
  • Xác minh sự nhất quán trong thông điệp và hình ảnh thương hiệu
  • Phân tích hiệu quả của chiến lược truyền thông xã hội
  • Xác định hồ sơ xã hội (social profiles)

2. Thiết lập thẻ meta Open Graph (Facebook, LinkedIn)

Thiết Lập Thẻ Meta Open Graph

3. Twitter Card Tags

Twitter Card Tags

Headers

Tính năng này phân tích các tiêu đề phản hồi HTTP từ Server (Máy chủ), không chỉ bao gồm tiêu đề bảo mật, mà còn các tiêu đề liên quan đến hiệu suất và nội dung.

  • Server Information: Server (Web server software), X-Powered-By (Backend technology).
  • Caching: Cache-Control, ETag, Expires, Last-Modified.
  • Content: Content-Type, Content-Encoding, Content-Length, Content-Language.
  • Custom Headers: Bao gồm X-Request-ID hoặc X-RateLimit-*.

Cookies

Tính năng này phân tích các cookies được thiết lập bởi website:

1. Thuộc tính cookie quan trọng:

  • Name & Value (Mã nhận dạng cookies và giá trị)
  • Domain & Path (Phạm vi áp dụng)
  • Expires/Max-Age (Thời gian tồn tại)
  • Security Flags: Kiểm tra các cờ bảo mật như Secure (chỉ gửi qua HTTPS), HttpOnly (ngăn truy cập từ JavaScript), và SameSite (chống CSRF).

2. Phân loại cookies:

  • Session cookies: Tồn tại tạm thời trong suốt phiên làm việc hiện tại của người dùng.
  • Persistent cookies: Được duy trì trên thiết bị (ổ đĩa) trong một khoảng thời gian xác định trước (có thể là vài ngày, vài tháng hoặc vài năm).
  • First-party cookies: Được tạo và đặt bởi tên miền mà người dùng đang truy cập (domain chính) để duy trì phiên đăng nhập và ghi nhớ các tùy chọn của người dùng.
  • Third-party cookies: Được đặt bởi một tên miền khác so với trang web người dùng đang truy cập, nhằm theo dõi, phân tích hành vi và quảng cáo đa nền tảng.

*Lưu ý: Cookies theo dõi của bên thứ ba có thể vi phạm GDPR/CCPA.

Tech Stack

Tính năng cốt lõi này xác định các công nghệ được sử dụng để xây dựng website, chia thành nhiều phần (layer):

1. Các layer công nghệ:

  • Frontend: Frameworks (React, Vue, Angular, Svelte), Libraries (jQuery, Lodash, Moment.js), CSS (Bootstrap, Tailwind, Material-UI), và Build Tools (Webpack, Vite, Parcel).
  • Backend: Server (Apache, Nginx, IIS, Caddy), Language (PHP, Python, Node.js, Ruby, Java), và Framework (Laravel, Django, Express, Rails).
  • Analytics & Tracking: Google Analytics, Google Tag Manager, Facebook Pixel, Hotjar, Mixpanel.
  • CDN & Hosting: Cloudflare, Amazon CloudFront, Fastly, Vercel, Netlify.
  • Payment: Cổng thanh toán (Stripe, PayPal, Square,…)
  • Other Services: Captcha (reCAPTCHA, hCaptcha), Email (SendGrid, Mailchimp), và Chat (Intercom, Drift)

2. Phương pháp phát hiện:

  • Phân tích tiêu đề HTTP 
  • Nhận dạng dấu vân tay HTML/CSS/JS 
  • Mẫu Wappalyzer 
  • Nhận diện phông chữ
  • Phân tích siêu dữ liệu

Site Features

Tính năng này sẽ giúp kiểm tra các tính năng và khả năng được triển khai trên website:

1. Phân loại (Categories):

  • JavaScript Features: Frameworks (React, Vue, Angular), Libraries, Animation libraries, và jQuery plugins.
  • Widgets: Search functionality, Live chat, Translation, Error tracking, và Social sharing.
  • E-commerce: Shopping cart, Payment gateways, Checkout buttons, và Product reviews.
  • Content: Blog/CMS, Forum, Comments system, và Content modification.
  • Mobile: Responsive design, Mobile-specific features, App download prompts.

2. Trạng thái (Status)

Xác định tính năng đang Live ( hoạt động) hoặc Dead (không hoạt động trong lúc scan).

Site Features

Carbon Footprint

Tính năng này nhằm ước tính lượng khí thải carbon từ việc vận hành website.

1. Yếu tố được tính (Factors):

  • Data transfer volume (Khối lượng truyền dữ liệu)
  • Server energy consumption (Mức tiêu thụ năng lượng của máy chủ)
  • Page weight (Dung lượng trang)
  • Resource optimization (Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên)
  • Green hosting usage (Sử dụng hosting xanh)

2. Số liệu (Metrics):

  • Grams of CO₂ per page view (Lượng khí CO2 thải ra trên mỗi lượt xem trang – gam)
  • Annual CO₂ emissions (Lượng khí CO2 thải ra hàng năm)
  • Equivalent in trees needed (Số cây cần thiết tương đương)
  • Comparison với average website (So sánh với trang web trung bình)

3. Công dụng:

  • Đánh giá tác động môi trường
  • Tối ưu hóa hiệu suất
  • Báo cáo bền vững doanh nghiệp
  • Tiếp thị xanh

*Lưu ý: Giảm lượng khí thải carbon = Tăng  hiệu suất = Tiết kiệm chi phí hosting

Nhóm tính năng: Domain & Email Security

Việc kiểm tra và phân tích sâu về tên miền và cấu hình email của một website là bước căn bản và quan trọng nhất trong thu thập thông tin tình báo nguồn mở (OSINT) và đánh giá bảo mật. Các tính năng dưới đây cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ sở hữu, cơ sở hạ tầng, lịch sử và độ tin cậy của một domain.

WHOIS Lookup & Domain Info

Đây là công cụ tra cứu thông tin đăng ký cơ bản của một tên miền, thu thập dữ liệu từ cơ sở dữ liệu WHOIS công khai.

1. Thông tin thu được:

Tất cả các thông tin thu được bao gồm:

1.1. Domain Registration (Thủ tục đăng ký tên miền)

  • Registrar: Nhà đăng ký domain (GoDaddy, Namecheap, …)
  • Registration Date: Ngày đăng ký lần đầu
  • Expiration Date: Ngày hết hạn
  • Last Updated: Lần cập nhật gần nhất
  • Domain Age: Tuổi của domain

1.2. Registrant Information (Thông tin đăng ký)

Thông tin về chủ sở hữu, bao gồm: Name (Tên), Organization (Tổ chức), Email address (Địa chỉ email), Phone number (SĐT), và Physical address (Địa chỉ vật lý).

*Lưu ý: Những thông tin này có thể bị ẩn do GDPR.

1.3. Name Servers (Tên máy chủ)

Danh sách các máy chủ DNS và thông tin về nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ.

1.4. Domain Status (Trạng thái hoạt động của tên miền)

  • clientTransferProhibited
  • clientUpdateProhibited
  • clientDeleteProhibited

2. Công dụng OSINT:

  • Xác định chủ sở hữu domain
  • Tìm domain liên quan (cùng đăng ký)
  • Đánh giá độ tin cậy dựa trên tuổi domain
  • Theo dõi lịch sử tên miền
  • Phát hiện các hoạt động và đăng ký domain với mục đích xấu

Email Configuration

Một cấu hình email chuẩn chỉnh là minh chứng cho việc domain đó được bảo vệ nghiêm ngặt khỏi các hình thức giả mạo và lừa đảo (spoofing, phishing).

Cấu hình Mô tả Công dụng 
SPF 

(Sender Policy Framework)

Xác định các mail server được phép gửi email từ domain. Ngăn chặn email spoofing, xác thực nguồn gửi, và giảm điểm thư rác (spam score).
DKIM 

(DomainKeys Identified Mail)

Sử dụng ký số (private key) và public key (trong DNS) để xác minh email không bị sửa đổi trên đường truyền. Đảm bảo email không bị sửa đổi (chống giả mạo), và xác thực domain gửi.
DMARC

(Domain-based Message Authentication, Reporting & Conformance)

Chính sách cho phép chủ sở hữu tên miền chỉ định cách xử lý cho các email không vượt qua được kiểm tra SPF/DKIM. Bảo vệ khỏi phishing, nhận báo cáo về lạm dụng email, và buộc căn chỉnh SPF/DKIM.
BIMI 

(Brand Indicators for Message Identification)

Cho phép hiển thị logo thương hiệu trong email client (yêu cầu DMARC policy nghiêm ngặt). Tăng nhận diện thương hiệu, chống mạo danh thương hiệu và cải thiện niềm tin.
MX Records Xác định mail servers nhận email cho domain (ưu tiên theo số thấp). Xác định máy chủ nhận email cho miền, chỉ định nhà cung cấp email (Google Workspace, Microsoft 365….), và lấy dấu vân tay cơ sở hạ tầng.

TXT Records

Bản ghi DNS chứa thông tin text (văn bản) tùy ý, đóng vai trò quan trọng trong việc xác minh và bảo mật domain.

1. Mục đích sử dụng phổ biến:

1.1. Domain Verification (Thực hiện xác minh tên miền)

Gồm các chuỗi xác minh từ Google, Facebook, Microsoft…

Domain Verification (Thực Hiện Xác Minh Tên Miền)

1.2. Email Security (Bảo mật email)

Bao gồm các bản ghi SPF records, DKIM public keys, DMARC policies:

Email Security (Bảo Mật Email)

1.3. Third-party Services (Dịch vụ từ bên thứ ba)

Xác minh quyền sở hữu hoặc cấu hình cho các dịch vụ như Docusign, Atlassian, Adobe…

1.4. Security Policies (Thiết lập chính sách bảo mật)

Security Policies (Thiết Lập Chính Sách Bảo Mật)

2. Giá trị OSINT:

  • Khám phá các dịch vụ đang được sử dụng
  • Rà soát các điểm tích hợp với đối tác bên thứ ba
  • Lập sơ đồ hệ thống công nghệ
  • Tìm mã xác thực

DNS Server

Tính năng này giúp kiểm tra server (máy chủ) chịu trách nhiệm phân giải tên miền và các tính năng bảo mật đi kèm.

1. Thông tin thu thập:

  • Primary: IP address (Địa chỉ IP), Provider (Nhà cung cấp), và Location (Địa chỉ).
  • Secondary/Backup Servers: Redundancy configuration (Cấu hình dự phòng).
  • DoH Support (DNS over HTTPS): Encrypted DNS queries (Truy vấn DNS) được mã hóa), Privacy protection (Chính sách bảo mật), và Prevents DNS snooping (Ngăn chặn nghe lén DNS).
  • Common DNS Providers: Cloudflare: 1.1.1.1, Google: 8.8.8.8, Quad9: 9.9.9.9, và OpenDNS: 208.67.222.222

2. Kiểm tra bảo mật:

  • Lỗ hổng tấn công làm nhiễm độc bộ nhớ DNS 
  • Sử dụng DNSSEC để xác thực và bảo toàn dữ liệu
  • Khả năng DoH/DoT & Giới hạn tốc độ

Associated Hostnames

Liệt kê tất cả các subdomains (tên miền phụ) và hostnames (tên máy chủ) liên kết với domain chính, giúp vẽ ra toàn bộ bề mặt tấn công.

1. Phương thức khám phá: 

  • DNS enumeration (Liệt kê DNS)
  • Certificate Transparency logs (Kiểm tra nhật ký công khai)
  • Reverse DNS lookups (Kiểm tra DNS ngược)
  • Known DNS records (Các bản ghi DNS đã biết)

2. Subdomains phổ biến:

Subdomains Phổ Biến

3. Công dụng:

  • Lập bản đồ bề mặt tấn công.
  • Khám phá subdomains bị lãng quên hoặc chưa được bảo vệ.
  • Tìm kiếm môi trường phát triển hoặc các bảng điều khiển quản trị (admin).

Server Status

Mục này giúp kiểm tra trạng thái hoạt động và hiệu suất của server.

1. Số liệu quan trọng:

  • Is Up?: Trạng thái Online/Offline.
  • Status Code: Mã phản hồi HTTP (200 OK, 404 Not Found, 500 Internal Server Error…).
  • Response Time: Thời gian phản hồi tính bằng mili giây.
  • Uptime: Phần trăm thời gian khả dụng.

2. Mã trạng thái HTTP

  • 2xx (Success): 200 OK, 204 No Content
  • 3xx (Redirect): 301 Moved Permanently, 302 Found, 304 Not Modified
  • 4xx (Client Error): 400 Bad Request, 401 Unauthorized, 403 Forbidden, 404 Not Found
  • 5xx (Server Error): 500 Internal Server Error, 502 Bad Gateway, 503 Service Unavailable

3. Công dụng:

  • Giám sát khả năng sẵn sàng
  • Giám sát và nhận diện thời gian ngừng hoạt động
  • Xác minh SLA (Thỏa thuận mức dịch vụ).

Redirect Chain

Tính năng này giúp theo dõi chuỗi các HTTP chuyển hướng từ URL gốc đến đích cuối cùng.

1. Phân loại Redirect:

  • 301: Chuyển hướng vĩnh viễn (quan trọng cho SEO).
  • 302: Chuyển hướng tạm thời
  • 307: Chuyển hướng tạm thời (phương thức vẫn bảo toàn)
  • 308: Chuyển hướng vĩnh viễn (phương thức vẫn bảo toàn)

2. Vấn đề cần theo dõi:

  • Quá nhiều chuyển hướng: Ảnh hưởng đến hiệu suất (>3 bước nhảy)
  • Vòng lặp chuyển hướng: Chuyển hướng vô hạn
  • Kết hợp  HTTP/HTTPS: Lỗ hổng bảo mật
  • Chuyển hướng không mã hoá: Nguy cơ rò rỉ dữ liệu

3. Công dụng:

  • Tối ưu hóa chuỗi chuyển hướng
  • Khắc phục lỗi SEO
  • Xác định rủi ro bảo mật (chuyển hướng không mã hóa).
  • Cải thiện thời gian tải trang

Theo Dõi Chuỗi Các HTTP Chuyển Hướng Từ URL Gốc

Archive History (thông qua Wayback Machine)

Truy xuất lịch sử ảnh chụp của website từ Internet Archive (web.archive.org).

1. Số liệu:

  • First Scan: Ngày đầu tiên được archive
  • Last Scan: Scan gần nhất
  • Total Scans: Tổng số snapshots
  • Change Count: Số lần thay đổi
  • Average Size: Kích thước tiêu chuẩn
  • Scan Frequency: Tần suất archive

2. Công dụng OSINT:

  • Xem phiên bản cũ của trang web
  • Theo dõi sự thay đổi theo chu kỳ thời gian
  • Khôi phục nội dung bị mất
  • Nghiên cứu sự phát triển của trang web
  • Tìm thông tin bị xóa
  • OSINT lịch sử (Content đã bị xóa khỏi website hiện tại vẫn có thể tìm thấy trong archive)

Global Ranking

Đánh giá mức độ phổ biến của website dựa trên lưu lượng truy cập và độ phủ toàn cầu (thường dùng danh sách Tranco List).

1. Số liệu:

Kết hợp data từ nhiều nguồn, bao gồm Cisco Umbrella, Majestic Million, Quantcast, Chrome User Experience Report, Cloudflare Radar.

  • Current global rank (Hạng toàn cầu hiện tại)
  • Change since yesterday (Thay đổi xếp hạng so với trước)
  • Historical average rank (Xếp hạng trung bình trong lịch sử)
  • Trend chart (Biểu đồ xu hướng) 

2. Công dụng:

  • Xác định quy mô & phạm vi tiếp cận
  • So sánh với đối thủ cạnh tranh
  • Xác định xu hướng
  • Chỉ số độ tin cậy
  • Phân tích thị trường

Global Ranking

Nhóm tính năng: Threat Detection & Security Analysis

Nhóm tính năng này cung cấp các công cụ thiết yếu để đánh giá mức độ rủi ro, xác định các mối đe dọa tiềm ẩn (malware, phishing) và phân tích cấu hình bảo mật của domain (đặc biệt là TLS/SSL).

Block List Detection

Tính năng này kiểm tra xem domain có bị liệt kê vào danh sách đen (block list) của các dịch vụ lọc DNS phổ biến hay không.

1. Danh mục các dịch vụ thuộc phạm vi kiểm tra:

Phân loại Chi tiết
Privacy Protection 1. AdGuard

  • Block ads, trackers, malware
  • DNS: 94.140.14.14

2. AdGuard Family

  • Additional parental controls
  • Adult content blocking

3. CleanBrowsing (Adult, Family, và Security)

  • Adult: Blocks adult content
  • Family: Kid-safe browsing
  • Security: Malware protection
Security Focused 1. Cloudflare

  • Malware blocking
  • DNS: 1.1.1.1 (for-families: 1.1.1.3)

2. Comodo Secure

  • Phishing protection
  • Malware filtering

3. Quad9

  • Threat intelligence
  • DNS: 9.9.9.9

4. OpenDNS / OpenDNS Family

  • Phishing protection
  • Botnet blocking
  • Parental controls
Protection Services 1. Neustar (Family, Protection)

  • Real-time threat intelligence
  • Malicious domain blocking

2. Norton Family

  • Content filtering
  • Online safety

3. Yandex (Family, Safe)

  • Russian DNS service
  • Adult content filter

4. Google DNS

  • Basic security
  • DNS: 8.8.8.8

2. Trạng thái:

  • ✅ Not Blocked: Domain hoạt động bình thường.
  • ❌ Blocked: Domain bị chặn có thể do phân phối malware, phishing, vi phạm chính sách nội dung (ví dụ: adult content) hoặc là một mối đe dọa đã biết.

3. Công dụng:

  • Đối với Website Owners: Phát hiện lỗi bị liệt kê nhầm, gửi yêu cầu danh sách trắng, và theo dõi danh tiếng.
  • Đối với Security Researchers: Đánh giá mức độ đe dọa (threat level), xác định các domain độc hại để phục vụ cho tình báo mối đe dọa.

Malware & Phishing Detection

Tính năng này tra cứu domain trên các cơ sở dữ liệu tình báo mối đe dọa hàng đầu để xác định sự hiện diện của malware hoặc hoạt động phishing.

1. Nguồn dữ liệu chính: 

  • Google Safe Browsing: Cơ sở dữ liệu phần mềm độc hại/lừa đảo lớn nhất thế giới, khả năng bảo vệ cho Chrome, Firefox, Safari, và API:  transparencyreport.google.com.
  • URLHaus (Abuse.ch): Theo dõi các URL phân phối phần mềm độc hại (malware), nguồn cấp dữ liệu mối đe dọa theo thời gian thực và C&C servers.
  • PhishTank: Cơ sở dữ liệu phishing hợp tác, xác minh các URL phishing.

2. Thông tin mối đe dọa: 

Khi phát hiện mối đe dọa, công cụ sẽ cung cấp:

  • Trạng thái: ❌ Malware Identified / ❌ Phishing Site.
  • Thời gian: Ngày phát hiện lần đầu (First Seen) và lần cập nhật gần nhất (Last Seen).
  • Chi tiết: Malware family, các vector tấn công, và IOCs (Indicators of Compromise) liên quan (domain, IP, file hashes).

3. Công dụng: 

  • Security Operations: Chặn các domain độc hại, cập nhật quy tắc tường lửa, cảnh báo người dùng và ứng phó sự cố kịp thời.
  • Threat Intelligence: Theo dõi các tác nhân đe dọa, lập bản đồ cơ sở hạ tầng, xác định các chiến dịch, cũng như phân tích tương quan.
  • Website Owners: Phát hiện các lỗ hổng bảo mật, làm sạch phần mềm độc hại, yêu cầu gỡ bỏ khỏi danh sách đen và khôi phục danh tiếng.

TLS Security Analysis

Tính năng này giúp phân tích cấu hình TLS/SSL của domain – yếu tố then chốt đảm bảo kết nối an toàn và bảo mật dữ liệu.

Tính năng Mô tả Mức độ bảo mật Công dụng
TLS Cipher Suites Phân tích các bộ thuật toán mã hóa được server hỗ trợ. – Mạnh (Strong): 

  • TLS 1.3 ciphers
  • AEAD ciphers (GCM và ChaCha20-Poly1305)
  • Forward Secrecy (ECDHE, DHE)
  • Strong authentication (RSA 2048+, ECDSA)

– Yếu (Weak): 

  • TLS 1.0/1.1
  • CBC mode ciphers
  • RC4, DES, 3DES
  • Export ciphers
  • NULL ciphers

Dễ tấn công: 

  • SSLv2/SSLv3
  • Anonymous ciphers
  • MD5 hash
  • Weak keys (<2048 bit)
Loại bỏ các ciphers yếu, đảm bảo tính bảo mật của các kết nối đã thiết lập.
TLS Configuration Issues Phát hiện các vấn đề cấu hình TLS theo tiêu chuẩn bảo mật (ví dụ: Mozilla Observatory). – Critical: 

  • Supports SSLv2/SSLv3
  • Weak cipher suites
  • No forward secrecy
  • Anonymous ciphers
  • Export ciphers

– Warning: 

  • TLS 1.0/1.1 enabled
  • CBC cipher suites
  • SHA-1 certificates
  • Weak DH parameters
  • No HSTS header

Info: 

  • OCSP stapling not enabled
  • Certificate chain issues
  • Old TLS version support
Tăng cường bảo mật, vá lỗi cấu hình, và đảm bảo tuân thủ (Compliance – PCI DSS, NIST).
TLS Handshake Simulation Mô phỏng quá trình bắt tay TLS với nhiều trình duyệt/nền tảng khác nhau. – Success: 

  • Protocol used (TLS 1.2/1.3)
  • Cipher suite negotiated
  • Curve used
  • Server signature

Failure: 

  • Reason: Protocol mismatch, no common cipher, etc.
  • Client doesn’t support required features
Kiểm tra khả năng tương thích, cân bằng giữa bảo mật và khả năng hỗ trợ người dùng.

Screenshot

Chụp ảnh màn hình giao diện của website từ phía server.

  • Visual Verification: Xác nhận website đang hoạt động và kiểm tra giao diện.
  • OSINT Research: Lưu trữ trạng thái trực quan, phát hiện các thay đổi theo thời gian, và thu thập bằng chứng.
  • Security: Phát hiện thay đổi giao diện trái phép hoặc so sánh các site giả mạo (phishing sites) với bản gốc.

*Lưu ý: Ảnh chụp màn hình được chụp từ phía máy chủ, không rò rỉ truy vấn trình duyệt hay vị trí của bạn.

Những ai nên sử dụng Web-Check?

Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí được thiết kế để hỗ trợ bất kỳ ai muốn hiểu rõ tình trạng website của mình. Dưới đây là những nhóm người dùng nên sử dụng Web-Check để tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật:

Chủ sở hữu trang Web và Đội ngũ vận hành

Đối với những người chịu trách nhiệm vận hành và duy trì một trang web, Web-Check là công cụ lý tưởng để đánh giá tình trạng tổng thể của website, giúp họ đảm bảo trang web luôn hoạt động ổn định và an toàn:

  • Kiểm tra cấu hình bảo mật của website: Đảm bảo các thiết lập an toàn cơ bản và nâng cao đã được áp dụng đúng đắn, giảm thiểu rủi ro bị tấn công.
  • Tối ưu hóa hiệu suất và SEO: Xác định các điểm nghẽn kỹ thuật ảnh hưởng đến tốc độ tải trang, từ đó cải thiện trải nghiệm người dùng và gián tiếp nâng cao thứ hạng tìm kiếm.
  • Xác minh cài đặt DNS, SSL/TLS: Kiểm tra tính chính xác và hiệu lực của các chứng chỉ bảo mật và bản ghi DNS, đảm bảo kết nối luôn an toàn và không bị gián đoạn.
  • Đảm bảo tuân thủ các chuẩn bảo mật: Duy trì sự tuân thủ cần thiết với các tiêu chuẩn và quy định ngành nghề.

Chuyên gia Bảo mật & Kiểm thử

Trong lĩnh vực bảo mật, Web-Check đóng vai trò là một công cụ trinh sát thụ động hiệu quả ở giai đoạn thu thập thông tin ban đầu. Họ có thể sử dụng Web-Check để:

  • Phát hiện lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn: Rà soát các cấu hình sơ hở trong Headers, TLS, và Open Ports, giúp xác định các điểm yếu có thể bị khai thác.
  • Kiểm tra cấu hình firewall và WAF: Xác định các lớp bảo vệ mạng (như Tường lửa ứng dụng web – WAF) được triển khai, từ đó đánh giá mức độ khó khăn của cuộc tấn công.
  • Phân tích cấu trúc mạng: Hiểu rõ hơn về hạ tầng và các dịch vụ đang chạy trên máy chủ, giúp lập bản đồ tấn công hiệu quả hơn.
  • Đánh giá tư thế bảo mật tổng thể: Đưa ra cái nhìn khách quan ban đầu về mức độ an toàn của hệ thống trước khi tiến hành kiểm thử chuyên sâu.

Nhà phát triển Web

Các nhà phát triển luôn tìm kiếm giải pháp hiệu quả, tối ưu hóa code và học hỏi từ các dự án thành công khác. Web-Check hỗ trợ họ trong quá trình phát triển và kiểm thử bằng cách:

  • Hiểu công nghệ stack của website: Xác định chính xác các framework, ngôn ngữ, và dịch vụ Backend/Frontend được sử dụng trong một dự án hoặc của đối thủ.
  • Nghiên cứu cách triển khai các tính năng: Học hỏi từ cách các website khác đã xây dựng cấu trúc và triển khai các chức năng kỹ thuật của họ.
  • Kiểm tra hiệu suất và tối ưu hóa: Đánh giá ảnh hưởng của mã code lên tốc độ tải và hiệu suất hoạt động tổng thể của website.
  • Học hỏi từ các website khác: Phân tích cấu trúc kỹ thuật của các trang web thành công để áp dụng các phương pháp tốt nhất (best practices) vào dự án của mình.

Những Ai Nên Sử Dụng Web Check

Nhà nghiên cứu OSINT

Các nhà nghiên cứu thông tin tình báo nguồn mở cũng có thể tận dụng Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí để thu thập dữ liệu công khai một cách có hệ thống và chi tiết. Cụ thể:

  • Thu thập thông tin tình báo nguồn mở: Khai thác dữ liệu công khai có giá trị từ các bản ghi DNS, thông tin WHOIS, và Server Headers.
  • Xây dựng hồ sơ về tổ chức mục tiêu: Tập hợp các dữ liệu kỹ thuật liên quan để tạo ra một bức tranh tổng quan và toàn diện về hạ tầng.
  • Phát hiện mối liên hệ giữa các domain: Tìm ra các sub-domain hoặc các trang web khác được chia sẻ trên cùng một hạ tầng, phục vụ cho việc mở rộng phạm vi điều tra.
  • Điều tra các mối đe dọa tiềm ẩn: Xác định các dấu hiệu của các mối đe dọa đang nhắm mục tiêu vào hệ thống hoặc tổ chức.

Chuyên gia Marketing & SEO

Đối với các chuyên gia Marketing và SEO, việc hiểu rõ khía cạnh kỹ thuật của cả website mình và đối thủ là điều then chốt để xây dựng chiến lược nội dung và tối ưu hóa hiệu quả:

  • Phân tích chiến lược SEO của đối thủ: Kiểm tra cấu trúc nội dung, tốc độ tải trang, và các yếu tố kỹ thuật khác ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm.
  • Kiểm tra cấu hình meta tags và social tags: Đảm bảo các thẻ tiêu đề, mô tả, và Open Graph tags được cấu hình chính xác để tối ưu hóa hiển thị trên công cụ tìm kiếm và khi chia sẻ trên mạng xã hội.
  • Đánh giá hiệu suất website: Phân tích các chỉ số về tốc độ và khả năng truy cập để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, một yếu tố ngày càng quan trọng trong SEO.
  • Nghiên cứu công nghệ tracking được sử dụng: Xác định các công cụ theo dõi (Google Analytics, Facebook Pixel,…) mà đối thủ đang triển khai để hiểu rõ hơn về chiến lược đo lường của họ.

Hướng dẫn sử dụng Web-Check

Để khai thác tối đa sức mạnh của Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí, bạn chỉ cần thực hiện theo quy trình với 04 bước đơn giản sau:

Bước 1: Truy cập Tool

Bạn sẽ có 2 lựa chọn truy cập Web-Check tùy thuộc vào nhu cầu và môi trường làm việc của bạn:

Online Demo

Cách nhanh nhất và thuận tiện nhất để bắt đầu trải nghiệm Web-Check là sử dụng phiên bản demo online. Chỉ cần truy cập vào https://webcheck.onl/, bạn sẽ có thể kiểm tra website ngay lập tức mà không cần cài đặt hay thiết lập bất kỳ phần mềm nào. Với giao diện trực quan, thao tác đơn giản, đây được xem như giải pháp lý tưởng cho cả người mới lẫn người có kinh nghiệm.

Self-Hosted (Tự cài đặt)

Đối với những người muốn kiểm soát hoàn toàn dữ liệu và môi trường phân tích, bạn có thể tự cài đặt Web-Check thông qua kho lưu trữ mã nguồn mở của nó. Các bước cơ bản bao gồm:

1. Clone repository – Tải mã nguồn về máy

Git clone: https://github.com/lissy93/web-check 

Lệnh này sử dụng Git để tải toàn bộ mã nguồn của dự án Web-Check từ GitHub về máy tính của bạn. Sau khi hoàn tất, máy bạn sẽ có một thư mục tên web-check chứa toàn bộ dự án.

2. Cài đặt dependencies – Cài đặt các gói phụ thuộc

Di chuyển vào thư mục dự án và cài đặt toàn bộ thư viện mà ứng dụng cần để hoạt động:

cd web-check

npm install

Chỉ với một lệnh, hệ thống sẽ tự động tải về tất cả dependencies cần thiết, giúp bạn sẵn sàng chuyển sang bước chạy thử.

3. Chạy development server – Khởi động bản chạy thử để phát triển hoặc xem trước

Để chạy thử Web-Check trên máy và xem ứng dụng hoạt động như thế nào, hãy sử dụng lệnh:

npm run dev

Lệnh này khởi chạy môi trường phát triển. Sau khi chạy, cửa sổ dòng lệnh sẽ hiển thị địa chỉ truy cập cục bộ (localhost) mà ứng dụng đang chạy. Bạn chỉ cần mở địa chỉ đó trong trình duyệt (ví dụ: http://localhost:xxxx) để xem và thử nghiệm ứng dụng.

*Lưu ý: (xxxx) phụ thuộc vào cấu hình hoặc framework, nên hãy xem cổng thực tế trong cửa sổ dòng lệnh hiện tại.

4. Build production – Tạo phiên bản sẵn sàng triển khai

Khi bạn đã sẵn sàng đưa ứng dụng lên môi trường thật, hãy tạo bản build tối ưu hóa bằng lệnh:

npm run build

Lệnh này sẽ tạo ra phiên bản tối ưu hóa của dự án, dùng để triển khai lên server hoặc hosting. Thư mục chứa bản build đầu ra sẽ phụ thuộc vào cấu hình cụ thể của dự án.

Hướng Dẫn Sử Dụng Web Check

Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong quá trình tải, cài đặt hoặc chạy thử Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí, đừng lo lắng, đội ngũ chuyên gia của HVN Group luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Với sự hỗ trợ từ các chuyên gia công nghệ hàng đầu, bạn sẽ dễ dàng trải nghiệm Web-Check một cách trọn vẹn và hiệu quả, ngay cả khi mới bắt đầu.

Liên Hệ Ngay Với HVN Group

Bước 2: Nhập URL

Sau khi truy cập công cụ, bước tiếp theo là nhập URL hoặc domain mà bạn cần kiểm tra vào ô tìm kiếm. Hãy đảm bảo bạn luôn sử dụng định dạng hợp lệ để công cụ có thể xử lý chính xác:

1. Định dạng hợp lệ

  • example.com
  • https://example.com
  • http://subdomain.example.com
  • example.com:8080
  • IP address: 192.168.1.1

2. Định dạng không hợp lệ

  • example (không phải domain đầy đủ)
  • example com (có khoảng trắng)
  • example. (thiếu TLD)

Bước 3: Chờ kết quả

Khi URL hợp lệ được nhập, Web-Check sẽ bắt đầu thực hiện nhiều kiểm tra khác nhau một cách song song. Các module hoàn thành sẽ được hiển thị kết quả ngay lập tức trên giao diện.

Thời gian xử lý cho mỗi loại kiểm tra có thể khác nhau:

  • Kiểm tra nhanh (Fast checks): Thường mất khoảng 1 – 5s (ví dụ: DNS, WHOIS).
  • Kiểm tra trung bình (Medium checks): Khoảng 5 – 15s (ví dụ: SSL, Headers).
  • Kiểm tra chậm (Slow checks): Có thể mất từ 15 – 30s (ví dụ: Lighthouse, Tech Stack) do yêu cầu phân tích sâu rộng.

Bước 4: Phân tích kết quả

Sau khi các module hoàn tất, bạn sẽ thấy một loạt các card kết quả chi tiết. Mỗi card này đều cung cấp các công cụ hỗ trợ phân tích dữ liệu:

  • Biểu tượng Thông tin (ℹ️ Info icon): Cung cấp giải thích chi tiết về mục kiểm tra đó, giúp bạn hiểu ý nghĩa của các chỉ số.
  • Biểu tượng Làm mới (🔄 Refresh icon): Cho phép bạn chạy lại riêng biệt một kiểm tra cụ thể mà không cần quét lại toàn bộ website.
  • Biểu tượng Mở rộng (↗️ Expand): Dùng để xem chi tiết đầy đủ của dữ liệu thu thập được trong card đó.
  • Biểu tượng Copy (📋 Copy): Hỗ trợ sao chép dữ liệu để lưu trữ hoặc chia sẻ.

Chỉ với 04 bước đơn giản, bạn đã có thể dễ dàng tải, cài đặt và trải nghiệm Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí và toàn diện từ HVN Group. Từ việc kiểm tra hiệu suất, bảo mật, cho đến tối ưu SEO, mọi thông tin quan trọng về website của bạn đều được hiển thị rõ ràng, trực quan, giúp bạn đưa ra các quyết định cải thiện hiệu quả nhanh chóng.

Ứng dụng thực tế khi sử dụng Web-Check

Web-Check không chỉ là công cụ kiểm tra thông thường, mà còn là một phần không thể thiếu trong các quy trình làm việc chuyên nghiệp, từ kiểm toán bảo mật đến phân tích cạnh tranh và phản ứng sự cố. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể bạn có thể sử dụng công cụ đánh giá website miễn phí này:

Case Study A: Kiểm tra bảo mật Website

Kiểm tra bảo mật toàn diện là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Web-Check, giúp xác định các rủi ro cấu hình và điểm yếu kỹ thuật.

1. Workflow (Quy trình làm việc)

  • SSL/TLS Analysis: Bắt đầu bằng việc kiểm tra tính hợp lệ của Chứng chỉ SSL, xem xét TLS Cipher Suites được hỗ trợ, đánh giá TLS Configuration tổng thể, và kiểm tra TLS Handshake với các clients khác nhau.
  • Security Headers: Xác minh các Headers bảo mật thiết yếu như CSP, HSTS, X-Frame-Options, kiểm tra các Headers còn thiếu, và đánh giá cookie security.
  • Threat Detection: Kiểm tra các danh sách chặn (block lists), quét các cơ sở dữ liệu malware, và xác minh việc triển khai DNSSEC.
  • Infrastructure: Xem xét các open ports, kiểm tra sự hiện diện của firewall, và phân tích cấu hình DNS.

2. Checklist bảo mật cần đạt

Sau khi kiểm tra, bạn cần đảm bảo website đáp ứng các tiêu chí sau:

Case Study A Kiểm Tra Bảo Mật Website

Case Study B: SEO Audit

Web-Check hỗ trợ kiểm tra SEO và nội dung, cung cấp dữ liệu quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất trên công cụ tìm kiếm:

1. Workflow (Quy trình làm việc)

  • Quality Metrics: Chạy kiểm toán Lighthouse để kiểm tra điểm hiệu suất và xem xét các khuyến nghị về SEO.
  • Content Structure: Phân tích sitemap để hiểu cấu trúc toàn bộ website, kiểm tra quy tắc trong robots.txt, và xem xét internal linking.
  • Social Optimization: Xác minh Open Graph tags và Twitter Card meta để tối ưu hóa việc chia sẻ trên mạng xã hội.
  • Technical SEO: Kiểm tra canonical URLs, xem xét redirect chains (chuỗi chuyển hướng), và xác minh structured data (dữ liệu có cấu trúc).

2. Checklist SEO cần đạt

Tương tự, để website của bạn đạt hiệu quả tối ưu trên công cụ tìm kiếm, bạn cũng cần phải đảm bảo các tiêu chí:

Case Study B SEO Audit

Case Study C: Competitive Analysis

Web-Check là công cụ đánh giá website miễn phí và lý tưởng để “bóc tách” công nghệ, cũng như hiến lược của đối thủ cạnh tranh:

1. Workflow (Quy trình làm việc)

  • Technology Stack: Xác định các frameworks được sử dụng, kiểm tra nhà cung cấp hosting, và liệt kê các dịch vụ bên thứ ba.
  • Infrastructure: Phân tích thiết lập máy chủ, kiểm tra việc sử dụng CDN, và xem xét cấu hình DNS.
  • Performance: So sánh điểm Lighthouse, kiểm tra thời gian phản hồi, và phân tích việc tải tài nguyên.
  • Features: Liệt kê các tính năng của website, xác định các công cụ theo dõi, và xem xét các cổng thanh toán.

2. Analysis Template (Mẫu báo cáo)

Kết quả phân tích có thể được tổng hợp dưới dạng mẫu sau:

Case Study C Competitive Analysis

Case Study D: OSINT Investigation

Web-Check hỗ trợ thu thập dữ liệu công khai để xây dựng hồ sơ mục tiêu một cách có hệ thống.

1. Workflow (Quy trình làm việc)

  • Domain Research: Thực hiện WHOIS lookup, phân tích DNS records, tìm kiếm subdomains, và kiểm tra lịch sử lưu trữ (archive history).
  • Infrastructure Mapping: Theo dõi lộ trình gói tin, xác định các khối IP, tìm các domain liên quan, và kiểm tra nhà cung cấp hosting.
  • Technology Profiling: Liệt kê Tech Stack, xác định các dịch vụ đang được sử dụng, xem xét cấu hình email, và kiểm tra các tích hợp bên thứ ba.
  • Relationship Discovery: Phân tích External links, hồ sơ xã hội, đối tác kinh doanh, và hạ tầng được chia sẻ.

2. OSINT Report Structure (Mẫu báo cáo):

Để tối ưu hóa quá trình thu thập và báo cáo dữ liệu OSINT, bạn có thể dựa trên mẫu báo cáo:

Case Study D OSINT Investigation

Case Study E: Incident Response

1. Đánh giá ban đầu

Sử dụng các module phát hiện mối đe dọa của Web-Check để xác định các dấu hiệu thỏa hiệp:

  • Phần mềm độc hại: Phát hiện tên miền bị liệt kê trên các cơ sở dữ liệu như URLHaus.
  • Danh sách chặn: Kiểm tra xem website có bị chặn bởi các bộ lọc DNS hay không.
  • Cảnh báo cấu hình: Phát hiện chứng chỉ TLS sắp hết hạn hoặc các cổng mạng mở bất thường (Unusual open ports).

2. Thu thập bằng chứng 

Thu thập dữ liệu làm bằng chứng về sự cố:

  • Chụp ảnh màn hình giao diện hiện tại của website.
  • Lưu trữ phiên bản lịch sử từ Archive historical version.
  • Tài liệu hóa tất cả các phát hiện và xuất các bản ghi DNS (DNS records).

3. Ngăn chặn (Containment)

Dựa trên thông tin thu được từ Web-Check, bạn có tiến hành các hành động cô lập sự cố:

  • Chặn IP của kẻ tấn công tại tường lửa (Firewall).
  • Thu hồi các chứng chỉ bảo mật (certificates) bị xâm phạm.
  • Cập nhật DNS để chuyển hướng trang web sang trang bảo trì (maintenance page).

4. Khắc phục (Remediation)

Sau khi đã ngăn chặn sự lây lan, tiến hành các bước loại bỏ mối đe dọa:

  • Xóa bỏ phần mềm độc hại.
  • Vá các lỗ hổng bảo mật đã bị khai thác.
  • Cập nhật cấu hình bảo mật.

5. Xác minh phục hồi (Recovery Verification)

Sử dụng Web-Check để xác nhận rằng sự cố đã được giải quyết hoàn toàn:

  • Quét lại (Re-scan) website để kiểm tra và xác nhận các lỗi (như block lists, lỗ hổng cấu hình) đã được khắc phục.
  • Tiến hành gửi yêu cầu xóa khỏi danh sách đen (nếu cần).
  • Tài liệu hóa các bài học kinh nghiệm từ sự cố.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng và lưu trữ kết quả trên Web-Check

Dù Web-Check là một công cụ đánh giá website miễn phí và mạnh mẽ, nhưng bạn vẫn nên lưu ý một số quy tắc pháp lý, đạo đức và giới hạn của công cụ để đảm bảo việc sử dụng có trách nhiệm:

Quy tắc Pháp lý & Đạo đức (Legal & Ethical)

Việc sử dụng Web-Check phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc vàng: “Nếu không chắc chắn, hãy xin phép trước”. Cụ thể:

Được phép (Allowed) Không được phép (Not Allowed)
✅ Quét các website bạn sở hữu ❌ Kiểm thử xâm nhập trái phép
✅ Quét với sự cho phép từ chủ sở hữu ❌ Khai thác các lỗ hổng tìm thấy
✅ Thu thập thông tin công khai  ❌ Thực hiện tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) hoặc lạm dụng quá mức việc quét
✅ Nghiên cứu bảo mật có trách nhiệm  ❌ Theo dõi hoặc quấy rối các cá nhân

Quyền riêng tư dữ liệu (Data Privacy)

Web-Check được thiết kế với sự ưu tiên cao về quyền riêng tư của người dùng và dữ liệu được phân tích:

  • Bảo mật dữ liệu: Web-Check không lưu trữ kết quả scan của bạn.
  • Không theo dõi: Công cụ không tracking hành vi người dùng.
  • Chia sẻ dữ liệu: Web-Check không chia sẻ dữ liệu với các bên thứ ba.
  • Tùy chọn Self-hosted: Phiên bản tự cài đặt luôn có sẵn cho những người muốn kiểm soát tuyệt đối môi trường phân tích.

Giới hạn công cụ (Limitations)

Điều quan trọng là phải hiểu rõ giới hạn của Web-Check là gì, và nó không thể thay thế một giải pháp bảo mật toàn diện:

Web-Check Không phải là Web-Check Là
❌ Một công cụ quét lỗ hổng hoàn chỉnh (không thực hiện khai thác) ✅ Một công cụ trinh sát
❌ Công cụ kiểm thử xâm nhập tự động ✅ Công cụ kiểm tra cấu hình 
❌ Một giải pháp bảo mật hoàn chỉnh ✅ Công cụ thu thập thông tin.
❌ Sự thay thế cho đánh giá chuyên nghiệp ✅ Công cụ đánh giá bước đầu

Quy trình báo cáo (Reporting)

Nếu bạn sử dụng Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí trong quá trình nghiên cứu bảo mật và phát hiện ra lỗ hổng, hãy tuân thủ quy trình báo cáo chuyên nghiệp:

– Bước 1: Xác minh (Verify): Khẳng định vấn đề thực sự tồn tại.

– Bước 2: Tài liệu hóa (Document): Ghi lại bằng Screenshots và các bước tái hiện lỗi.

– Bước 3: Báo cáo (Report): Liên hệ với chủ sở hữu website (ưu tiên qua kênh được liệt kê trong file security.txt).

– Bước 4: Chờ đợi (Wait): Cho phép chủ sở hữu 90 ngày để khắc phục sự cố.

– Bước 5: Công bố (Disclose): Công khai có trách nhiệm sau khi lỗi được sửa chữa hoặc sau thời hạn quy định.

Câu hỏi thường gặp

1. Web-Check là gì?

Web-Check là một công cụ đánh giá trang web mã nguồn mở, được thiết kế để khám phá thông tin chi tiết về bất kỳ website nào. Công cụ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc bên trong, cấu hình bảo mật, công nghệ được sử dụng và hiệu suất tổng thể của một trang web.

2. Web-Check có thực sự miễn phí không?

. Web-Check là công cụ phân tích website miễn phí và là mã nguồn mở. Bạn có thể sử dụng phiên bản trực tuyến (Online Demo) hoặc tự cài đặt (Self-Hosted) mà không mất bất kỳ chi phí nào.

3. Web-Check có lưu trữ dữ liệu hoặc kết quả quét của tôi không?

Không. Web-Check tuân thủ nguyên tắc bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt. Web-Check không lưu trữ kết quả scan của người dùng, không tracking hành vi của người dùng và không chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba. Bạn có thể sử dụng tùy chọn Self-hosted để đảm bảo kiểm soát tuyệt đối dữ liệu.

4. Những lĩnh vực nào Web-Check có thể kiểm tra?

Web-Check cung cấp phân tích toàn diện, bao gồm các nhóm tính năng chính như: Bảo mật (Kiểm tra cấu hình SSL/TLS, Security Headers, DNSSEC, và phát hiện mối đe dọa); Hiệu suất & SEO (Đánh giá Quality Metrics, tốc độ tải trang, cấu hình robots.txt và sitemap.xml); Công nghệ (Phân tích Tech Stack chi tiết); và Hạ tầng (Phân tích DNS Records, WHOIS Lookup, Open Ports và Server Info).

5. Tôi có thể dùng Web-Check để kiểm tra website của đối thủ cạnh tranh không?

. Web-Check giúp bạn hiểu rõ Technology Stack và dịch vụ bên thứ ba mà đối thủ đang sử dụng, đồng thời phân tích cấu trúc hạ tầng và hiệu suất website của họ. Tuy nhiên, hãy luôn đảm bảo rằng việc thu thập thông tin của bạn tuân thủ các quy tắc pháp luật hiện hành và giới hạn thu thập thông tin công khai.

6. Web-Check có thay thế được các công cụ quét lỗ hổng chuyên nghiệp không?

Không. Web-Check là công cụ đánh giá website miễn phí bước đầu và giúp kiểm tra cấu hình. Nó không phải là một công cụ quét lỗ hổng hoặc kiểm thử xâm nhập tự động và không thể thay thế được các cuộc kiểm toán bảo mật chuyên nghiệp. Thay vào đó, nó nên được sử dụng như một công cụ trinh sát mạnh mẽ để chuẩn bị cho các đánh giá chuyên sâu hơn.

Lời kết

Web-Check – công cụ đánh giá website miễn phí là bước khởi đầu để bạn có cái nhìn tổng quan về website, từ bảo mật, hiệu suất, kỹ thuật SEO, cho đến nhiều yếu tố quan trọng khác cho một trang web hiệu quả của bạn.

Ngoài ra, nếu bạn cần phân tích chuyên sâu, tối ưu SEO, cải thiện bảo mật hoặc nâng cấp toàn diện, HVN Group chính là đối tác đáng tin cậy. Hãy liên hệ để được đội ngũ chuyên gia của chúng tôi tư vấn và đồng hành cùng bạn.

Fanpage: HVN Group – Hệ sinh thái kiến tạo 4.0

Hotline: 024.9999.7777

Để lại đánh giá post nếu bạn thấy hữu ích nhé
Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đang tải...