Cách sử dụng tiện ích Album ảnh cơ bản
1. Các tiện ích Widgets trong Elementor
Widgets hay các tiện ích trong ngữ cảnh của Elementor (và rộng hơn là WordPress) là các khối nội dung có thể tái sử dụng, được thiết kế để thực hiện một chức năng hoặc hiển thị một loại thông tin cụ thể.
Khi bạn nhấp vào một widget trong khu vực chỉnh sửa chính, các tùy chọn chỉnh sửa cho widget đó sẽ xuất hiện trong Bảng điều khiển (Panel) bên trái. Mỗi widget thường có 3 tab chính:
- Content (Nội dung): Tùy chỉnh nội dung của widget (ví dụ: văn bản của tiêu đề, nguồn ảnh, URL nút bấm, v.v.).
- Style (Kiểu hiển thị): Tùy chỉnh giao diện (ví dụ: màu sắc, phông chữ, kích thước, căn chỉnh, border, shadow, v.v.).
- Advanced (Nâng cao): Các tùy chọn nâng cao như:
- Margin & Padding: Khoảng cách bên ngoài và bên trong phần tử.
- Z-index: Thứ tự hiển thị của các lớp phần tử.
- CSS ID & CSS Classes: Dùng để tùy chỉnh CSS bổ sung.
- Motion Effects (Hiệu ứng chuyển động): Ví dụ: hiệu ứng cuộn (scroll effects), hiệu ứng vào (entrance animation).
- Background: Màu nền, hình ảnh nền, gradient.
- Border: Đường viền.
- Positioning: Vị trí của phần tử (mặc định, tương đối, tuyệt đối, cố định).
- Responsive: Ẩn/hiện phần tử trên các thiết bị khác nhau.
- Custom CSS (Elementor Pro): Viết CSS tùy chỉnh.
2. Tiện ích Album ảnh cơ bản là gì ?
Tiện ích Album ảnh cơ bản (Basic Gallery) trong Elementor cho phép bạn tạo một bộ sưu tập các hình ảnh được sắp xếp theo dạng lưới hoặc khối. Đây là một cách đơn giản và hiệu quả để hiển thị các bức ảnh mà không cần hiệu ứng chuyển động phức tạp như băng chuyền.
3. Các bước sử dụng tiện ích Album ảnh cơ bản
Bước 1. Chỉnh sửa nội dung
Đây là nơi bạn chọn các hình ảnh và thiết lập bố cục cơ bản của album.
1. Album ảnh cơ bản (Basic Gallery):
- Đây là phần quan trọng nhất. Nhấp vào khu vực có hình ảnh placeholder (thường là một dấu cộng lớn hoặc biểu tượng thư viện ảnh).
Một cửa sổ “Thêm Thư viện Media” sẽ hiện ra. Bạn có thể chọn nhiều hình ảnh đã có sẵn trong thư viện hoặc tải lên các hình ảnh mới từ máy tính của mình.
- Sau khi chọn tất cả các ảnh mong muốn, nhấp vào nút “Tạo thư viện mới” ở góc dưới bên phải.
- Sau đó, nhấp vào nút “Chèn thư viện” để đưa các ảnh vào tiện ích.
2. Độ phân giải hình ảnh (Image Size):
- Chọn kích thước hình ảnh sẽ được sử dụng trong album.
- Các lựa chọn như: Thumbnail (Ảnh nhỏ), Medium (Trung bình), Large (Lớn), Full (Đầy đủ) hoặc các kích thước tùy chỉnh khác nếu theme của bạn có. Chọn kích thước phù hợp để ảnh hiển thị rõ mà không quá lớn gây chậm trang.
3. Cột (Columns):
- Tùy chọn này cho phép bạn quyết định số lượng cột trong bố cục lưới của album ảnh.
- Nhấp vào hộp chọn, bạn sẽ thấy các lựa chọn phổ biến như: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 10.
- Ví dụ: chọn “4” để hiển thị 4 hình ảnh trên một hàng.
- Bạn có thể điều chỉnh riêng số cột cho các chế độ xem máy tính để bàn, máy tính bảng và điện thoại để tối ưu hiển thị.
4. Chú thích (Caption):
- Bạn có thể chọn cách hiển thị chú thích cho hình ảnh (nếu bạn đã thêm chú thích trong thư viện media):
- Không (None): Không hiển thị chú thích.
- Chú thích đính kèm (Attachment Caption): Hiển thị chú thích của ảnh. (Đây là lựa chọn trong hình bạn gửi).
- Tên tệp đính kèm (Attachment Title): Hiển thị tiêu đề của ảnh trong thư viện media.
5. Liên kết (Link):
- Cho phép bạn đặt liên kết khi người dùng nhấp vào một hình ảnh trong album:
- Không (None): Không có liên kết nào.
- Tệp Media (Media File): Mở hình ảnh gốc trong một cửa sổ pop-up (lightbox). (Đây là lựa chọn trong hình bạn gửi, rất phổ biến cho album ảnh).
- URL Tùy chỉnh (Custom URL): Bạn có thể dán một đường link riêng cho từng hình ảnh.
6. Lightbox:
- Mặc định (Default): Thường là mặc định của Elementor hoặc theme.
- Tùy chọn này cho phép bạn quản lý cách lightbox (cửa sổ pop-up hiển thị ảnh lớn) hoạt động. Nếu bạn chọn “Tệp Media” ở mục “Liên kết”, thì lightbox sẽ tự động được kích hoạt.
7. Lọc theo (Order By):
- Sắp xếp thứ tự hiển thị của các hình ảnh trong album:
- Mặc định (Default): Thường là thứ tự bạn đã chọn khi thêm vào thư viện.
- Ngẫu nhiên (Random): Hiển thị ảnh theo thứ tự ngẫu nhiên mỗi khi trang được tải.
Bước 2. Chỉnh sửa kiểu hiển thị
Đây là nơi bạn tùy chỉnh giao diện của hình ảnh và khoảng cách trong album.
A. Hình ảnh (Image)
- Khoảng cách (Spacing):
- Tùy chỉnh (Custom): Cho phép bạn đặt khoảng cách cụ thể (pixel) giữa các hình ảnh trong lưới.
- Mặc định (Default): Sử dụng khoảng cách mặc định của theme/Elementor.
- Border Type (Loại đường viền): Thêm đường viền cho từng hình ảnh trong album.
- Border Radius (Bán kính bo tròn): Bo tròn các góc của hình ảnh.
- Opacity (Độ mờ đục): Điều chỉnh độ trong suốt của hình ảnh.
- CSS Filters (Bộ lọc CSS): Thêm các hiệu ứng như làm mờ, độ sáng, độ tương phản, độ bão hòa cho hình ảnh.
- Hover (Khi di chuột qua): Tùy chỉnh hiệu ứng khi người dùng di chuột qua hình ảnh (ví dụ: thay đổi độ mờ, thêm hiệu ứng chuyển động).
B. Chú thích (Caption) (Nếu bạn đã chọn hiển thị chú thích ở phần nội dung)
- Căn chỉnh (Alignment): Căn chỉnh chú thích sang Trái, Giữa hoặc Phải.
- Màu sắc (Color): Chọn màu cho chú thích.
- Typography (Phông chữ): Tùy chỉnh phông chữ, kích thước, độ đậm, v.v. cho chú thích.
- Background Color (Màu nền): Thêm màu nền cho chú thích.
- Padding (Khoảng đệm): Khoảng cách bên trong chú thích.
Bước 3. Chỉnh sửa nâng cao
Tab này cung cấp các tùy chọn nâng cao hơn để kiểm soát bố cục, hiệu ứng và khả năng đáp ứng của toàn bộ tiện ích Album ảnh cơ bản.
- Bố cục (Layout):
- Margin (Lề):: Khoảng cách bên ngoài tiện ích với các phần tử khác xung quanh.
- Padding (Khoảng đệm): Khoảng cách bên trong tiện ích, giữa đường viền của album và các hình ảnh.
- Width (Chiều rộng): Bạn có thể đặt chiều rộng của toàn bộ album.
- Position (Vị trí): Mặc định, Relative, Absolute, Fixed (các tùy chọn định vị nâng cao).
- Z-index: Xác định thứ tự xếp lớp của tiện ích nếu nó chồng lên các phần tử khác.
- CSS ID & CSS Classes:
- Cho phép bạn thêm ID hoặc class CSS tùy chỉnh để tác động đến tiện ích bằng mã CSS riêng.
- Hiệu ứng chuyển động (Motion Effects):
- Entrance Animation (Hoạt ảnh khi vào): Chọn hiệu ứng xuất hiện cho album khi trang được tải.
- Hover Animation (Hoạt ảnh di chuột qua): Hiệu ứng chuyển động cho toàn bộ album khi di chuột qua.
- Scrolling Effects (Hiệu ứng cuộn): Tạo các hiệu ứng khi người dùng cuộn trang.
- Mouse Effects (Hiệu ứng chuột): Tạo các hiệu ứng khi di chuột qua tiện ích.
- Nền (Background):
- Bạn có thể thêm màu nền, hình nền hoặc gradient cho toàn bộ vùng chứa tiện ích Album ảnh cơ bản.
- Đường viền (Border):
- Tùy chỉnh kiểu đường viền, độ dày, màu sắc và bán kính bo tròn cho toàn bộ vùng chứa tiện ích.
- Mặt nạ (Mask):
- Áp dụng một hình dạng mặt nạ để tạo hiệu ứng đặc biệt cho tiện ích.
- Khả năng đáp ứng (Responsive):
- Ẩn trên máy tính để bàn (Hide On Desktop), Ẩn trên máy tính bảng (Hide On Tablet), Ẩn trên thiết bị di động (Hide On Mobile): Cho phép bạn ẩn album trên các loại thiết bị khác nhau nếu cần.
- Tùy chỉnh số lượng cột trên từng thiết bị (ở phần “Cột” trong tab Nội dung) là rất quan trọng để tối ưu hiển thị và đảm bảo ảnh không quá nhỏ hoặc quá lớn.
- Thuộc tính (Attributes)
- Cho phép bạn thêm các thuộc tính HTML tùy chỉnh cho thẻ tiện ích.
- CSS tùy chỉnh (Custom CSS) (chỉ có trong Elementor Pro):
- Cho phép bạn viết mã CSS trực tiếp để tùy chỉnh giao diện và hành vi của album ảnh một cách nâng cao.


















